Finance

Danh sách
000978:SHE
Guilin Tourism Corp Ltd
6,52 CN¥
-1,66%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000978...
Mở
6,77 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,30 Tr
Khối lượng
22,31 Tr
Chỉ số P/E
333,16
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,77 CN¥
Cao
6,78 CN¥
Thấp
6,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,30 Tr
Khối lượng
22,31 Tr
Chỉ số P/E
333,16
Cao nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
468,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guilin Tourism Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập29 thg 4, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,07 Tr
101,52 Tr
95,41 Tr
105,56 Tr
Giá vốn hàng bán
86,91 Tr
76,00 Tr
71,92 Tr
67,00 Tr
Chi phí doanh thu
86,91 Tr
76,00 Tr
71,92 Tr
67,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,18 Tr
31,60 Tr
27,07 Tr
27,32 Tr
Chi phí hoạt động
29,00 Tr
34,31 Tr
28,42 Tr
31,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,91 Tr
110,31 Tr
100,33 Tr
98,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,16 Tr
-8,79 Tr
-4,92 Tr
7,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,16 Tr
-1,14 Tr
-122,54 N
5,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,99 Tr
-22,06 Tr
-10,96 Tr
22,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,08 Tr
9,09 Tr
-11,04 Tr
13,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
2,46 Tr
1,72 Tr
2,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,01%
-11,17%
-15,70%
11,29%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
-8,31 Tr
1,13 Tr
3,63 Tr
Thu nhập ròng
27,76 Tr
-24,74 Tr
-11,83 Tr
17,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,54%
-24,36%
-12,40%
17,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,01 Tr
25,76 Tr
628,05 N
12,27 Tr
Chi phí lãi suất
-7,94 Tr
-6,74 Tr
-6,63 Tr
-6,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,07 Tr
19,02 Tr
-6,00 Tr
6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,08 Tr
13,03 Tr
16,90 Tr
28,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
204,44 N
-
-
-4,38 N
Các ứng dụng của Google