Finance

Danh sách
000977:SHE
IEIT SYSTEMS Co Ltd
56,53 CN¥
-0,93%
(-0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000977...
Mở
58,00 CN¥
Cao
58,36 CN¥
Thấp
56,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,64 Tr
Khối lượng
37,63 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,20
Cao nhất trong 52 tuần
96,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,36 CN¥
EPS
3,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
7 N
Mở
58,00 CN¥
Cao
58,36 CN¥
Thấp
56,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,64 Tr
Khối lượng
37,63 Tr
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,20
Cao nhất trong 52 tuần
96,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,36 CN¥
EPS
3,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inspur Group is an information technology conglomerate in the People's Republic of China focusing on cloud computing, big data, key application hosts, servers, storage, artificial intelligence and ERP. On April 18, 2006, Inspur changed its English name from Langchao to Inspur. It is listed on the SSE, SZSE, and SEHK. Wikipedia
Giới thiệu về IEIT SYSTEMS Co Ltd
Giám đốc điều hànhSun Pishu
Số nhân viên6,9 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webieisystem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,48 T
44,11 T
35,47 T
48,91 T
Giá vốn hàng bán
38,14 T
42,33 T
33,12 T
44,06 T
Chi phí doanh thu
38,14 T
42,33 T
33,12 T
44,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
979,44 Tr
1,34 T
841,20 Tr
1,75 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
541,88 Tr
659,06 Tr
499,68 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
1,58 T
1,09 T
1,56 T
2,77 T
Tổng chi phí hoạt động
39,72 T
43,42 T
34,68 T
46,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
752,86 Tr
697,77 Tr
790,12 Tr
2,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
285,36 Tr
-333,20 Tr
126,25 Tr
-146,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
677,53 Tr
946,25 Tr
668,60 Tr
2,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
789,05 Tr
782,66 Tr
843,56 Tr
1,93 T
Chi phí thuế thu nhập
-13,24 Tr
26,05 Tr
63,72 Tr
376,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,95%
2,75%
9,53%
13,80%
Chi phí hoạt động khác
-25,64 Tr
-340,25 Tr
19,42 Tr
73,68 Tr
Thu nhập ròng
683,40 Tr
930,82 Tr
604,87 Tr
2,35 T
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
2,11%
1,71%
4,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,50
0,40
1,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,38 Tr
122,44 Tr
61,35 Tr
26,60 Tr
Chi phí lãi suất
-207,68 Tr
-90,46 Tr
-134,16 Tr
-170,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-142,29 Tr
31,98 Tr
-72,81 Tr
-143,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
843,89 Tr
891,45 Tr
983,80 Tr
2,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,25 N
-70,25 N
-
-736,08 N
Các ứng dụng của Google