Finance

Danh sách
Tại sao 000975 tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
000975:SHE
Shanjin International Gold Co Ltd
24,63 CN¥
+3,71%
(+0,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000975...
Mở
24,17 CN¥
Cao
25,35 CN¥
Thấp
23,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,75 Tr
Khối lượng
60,48 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
42,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,77 T
Số nhân viên
2 N
Mở
24,17 CN¥
Cao
25,35 CN¥
Thấp
23,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,75 Tr
Khối lượng
60,48 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
18,02
Cao nhất trong 52 tuần
42,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
EPS
1,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,77 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanjin International Gold Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập18 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websji-gold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,75 T
2,10 T
5,94 T
3,72 T
Giá vốn hàng bán
4,26 T
927,33 Tr
3,52 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
4,26 T
927,33 Tr
3,52 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
69,08 Tr
49,95 Tr
24,62 Tr
48,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,18 Tr
216,75 Tr
93,46 Tr
100,78 Tr
Chi phí hoạt động
285,72 Tr
364,76 Tr
282,19 Tr
257,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,55 T
1,29 T
3,81 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,20 T
810,70 Tr
2,13 T
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,11 Tr
-4,06 Tr
-7,86 Tr
-1,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
745,36 Tr
2,03 T
1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
917,79 Tr
2,11 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
266,86 Tr
179,66 Tr
490,23 Tr
395,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,01%
24,10%
24,10%
25,83%
Chi phí hoạt động khác
111,28 Tr
106,09 Tr
154,45 Tr
116,14 Tr
Thu nhập ròng
863,84 Tr
512,09 Tr
1,39 T
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
15,02%
24,35%
23,47%
27,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,30
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,74 Tr
105,52 Tr
9,56 Tr
11,56 Tr
Chi phí lãi suất
-16,41 Tr
-9,42 Tr
-19,85 Tr
-18,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,33 Tr
96,09 Tr
-10,29 Tr
-7,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,35 T
987,68 Tr
2,31 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,60 Tr
2,29 Tr
-
-58,74 N
Các ứng dụng của Google