Finance

Danh sách
000973:SHE
FSPG Hi-Tech Co Ltd
11,96 CN¥
-1,89%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000973...
Mở
11,99 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,99 Tr
Khối lượng
56,76 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,55
Cao nhất trong 52 tuần
22,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,32 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,99 CN¥
Cao
12,05 CN¥
Thấp
11,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,99 Tr
Khối lượng
56,76 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,55
Cao nhất trong 52 tuần
22,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,32 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,46 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FSPG Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfspg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,94 Tr
568,82 Tr
1,33 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
446,69 Tr
515,34 Tr
963,35 Tr
1,73 T
Chi phí doanh thu
446,69 Tr
515,34 Tr
963,35 Tr
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,18 Tr
32,59 Tr
60,25 Tr
108,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,89 Tr
53,43 Tr
109,44 Tr
188,19 Tr
Chi phí hoạt động
91,38 Tr
87,41 Tr
195,64 Tr
310,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
538,07 Tr
602,75 Tr
1,16 T
2,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,87 Tr
-33,93 Tr
175,20 Tr
505,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,44 Tr
2,26 Tr
-2,90 Tr
-11,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,44 Tr
-15,45 Tr
584,48 Tr
410,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,44 Tr
-36,63 Tr
135,50 Tr
442,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,77 N
-23,18 Tr
32,45 Tr
67,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
150,07%
5,55%
16,44%
Chi phí hoạt động khác
-213,11 N
2,60 Tr
10,48 Tr
19,62 Tr
Thu nhập ròng
30,93 Tr
24,11 Tr
556,49 Tr
348,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,30%
4,24%
41,71%
13,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,01 Tr
3,38 Tr
5,84 Tr
25,64 Tr
Chi phí lãi suất
-6,28 Tr
-4,97 Tr
-42,63 Tr
-71,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,73 Tr
-1,59 Tr
-36,80 Tr
-45,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,75 Tr
3,20 Tr
212,33 Tr
758,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-289,18 N
435,78 N
-
-76,38 N
Các ứng dụng của Google