Finance

Danh sách
000972:SHE
Chalkis Health Industry Co Ltd
4,01 CN¥
-0,25%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000972...
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,98 Tr
Khối lượng
17,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,28 Tr
Số nhân viên
367
Mở
4,05 CN¥
Cao
4,06 CN¥
Thấp
3,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,98 Tr
Khối lượng
17,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,28 Tr
Số nhân viên
367
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xinjiang Chalkis Company Ltd is a major Chinese agricultural company that processes tomatoes and fruits, founded in 1994. It also produces conical barrels and wooden ton-boxes. It is headquartered in Urumqi, Xinjiang, China. Xinjiang Chalkis is an export-oriented state-owned enterprise that is supported and developed by the Xinjiang Production and Construction Corps, affiliated to the 6th division. It was established in May 2000 with a registered capital of 371.7 million yuan. The production facilities are mainly located in Xinjiang, Inner Mongolia and Tianjin. By the end of 2005, the company had total assets worth 2.137 billion yuan and an annual sales revenue of more than 700 million yuan. Over 95% of the company's products are exported to the international market. Since 2004, its products constitute 18% of the world's tomato sauce trading volume. Its small-can tomato sauce products account for 60% of the African market share. Since 2009, the company has heavily invested in tomato harvesting mechanization, and harvesting machine leasing is a minor revenue line. Wikipedia
Giới thiệu về Chalkis Health Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên367
Ngày thành lập30 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,24 Tr
137,94 Tr
54,82 Tr
141,99 Tr
Giá vốn hàng bán
124,90 Tr
291,69 Tr
53,92 Tr
181,88 Tr
Chi phí doanh thu
124,90 Tr
291,69 Tr
53,92 Tr
181,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
505,54 N
-619,80 N
150,00 N
928,42 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,68 Tr
27,17 Tr
13,15 Tr
6,21 Tr
Chi phí hoạt động
25,07 Tr
23,85 Tr
12,75 Tr
9,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,96 Tr
315,55 Tr
66,67 Tr
191,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,73 Tr
-177,60 Tr
-11,85 Tr
-49,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-309,88 N
280,17 N
-598,81 N
549,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-73,12 Tr
96,53 Tr
-20,27 Tr
-49,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,82 Tr
-190,45 Tr
-21,14 Tr
-49,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
720,07 N
1,58 Tr
108,79 N
-1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
1,63%
-0,54%
2,91%
Chi phí hoạt động khác
159,58 N
3,08 Tr
36,00 N
1,64 Tr
Thu nhập ròng
-69,38 Tr
97,86 Tr
-19,63 Tr
-46,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-63,52%
70,94%
-35,81%
-32,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,89 N
168,13 N
134,44 N
517,52 N
Chi phí lãi suất
-9,92 Tr
-12,53 Tr
-8,83 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-9,91 Tr
-12,37 Tr
-8,69 Tr
517,52 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-31,61 Tr
-168,27 Tr
-2,52 Tr
-41,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,41 Tr
-3,39 Tr
-
337,67 N
Các ứng dụng của Google