Finance

Danh sách
000970:SHE
Beijing Zhong Ke San Huan Hi-Tech Co Ltd
10,47 CN¥
-1,97%
(-0,21) 1 ngày
15 thg 10, 11:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000970...
Mở
10,51 CN¥
Cao
10,53 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,63 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
131,90
Cao nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
5 N
Mở
10,51 CN¥
Cao
10,53 CN¥
Thấp
10,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,63 Tr
Khối lượng
8,84 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
131,90
Cao nhất trong 52 tuần
17,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Zhong Ke San Huan Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập23 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 T
1,79 T
1,68 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,66 T
1,65 T
1,46 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,66 T
1,65 T
1,46 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,53 Tr
41,04 Tr
32,31 Tr
33,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
128,04 Tr
91,50 Tr
102,74 Tr
101,11 Tr
Chi phí hoạt động
181,39 Tr
148,06 Tr
140,86 Tr
148,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,84 T
1,80 T
1,60 T
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,04 Tr
-7,86 Tr
74,43 Tr
90,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,22 Tr
-60,29 Tr
-46,60 Tr
46,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,24 Tr
-12,95 Tr
36,33 Tr
66,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,11 Tr
-22,68 Tr
25,84 Tr
56,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,59 Tr
-19,03 Tr
14,97 Tr
17,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,72%
146,95%
41,21%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
4,50 Tr
15,29 Tr
9,08 Tr
10,26 Tr
Thu nhập ròng
46,34 Tr
989,54 N
16,40 Tr
32,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
0,06%
0,98%
1,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,71 Tr
11,50 Tr
2,96 Tr
3,82 Tr
Chi phí lãi suất
-6,58 Tr
-6,76 Tr
-4,96 Tr
-5,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,86 Tr
4,75 Tr
-2,00 Tr
-1,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,68 Tr
38,63 Tr
120,93 Tr
137,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-310,09 N
7,52 Tr
-
845,34 N
Các ứng dụng của Google