Finance

Danh sách
000970:KRX
Korea Castiron Pipe Ind Co Ltd
6.490,00 ₩
+0,15%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000970...
Mở
6.490 ₩
Cao
6.490 ₩
Thấp
6.430 ₩
Vốn hoá thị trường
147,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 N
Khối lượng
2,46 N
Cổ tức
6,16%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
7.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.130 ₩
EPS
792 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,80 Tr
Số nhân viên
131
Mở
6.490 ₩
Cao
6.490 ₩
Thấp
6.430 ₩
Vốn hoá thị trường
147,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 N
Khối lượng
2,46 N
Cổ tức
6,16%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,19
Cao nhất trong 52 tuần
7.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.130 ₩
EPS
792 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,80 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Castiron Pipe Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkcip.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,60 T
103,73 T
92,08 T
111,85 T
Giá vốn hàng bán
84,61 T
83,31 T
75,86 T
89,74 T
Chi phí doanh thu
84,61 T
83,31 T
75,86 T
89,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
168,46 Tr
123,05 Tr
201,98 Tr
206,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,65 T
17,36 T
12,53 T
13,69 T
Chi phí hoạt động
13,82 T
18,29 T
13,71 T
14,88 T
Tổng chi phí hoạt động
98,43 T
101,60 T
89,57 T
104,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,17 T
2,13 T
2,51 T
7,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,30 Tr
68,54 Tr
329,93 Tr
22,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,14 T
5,25 T
3,47 T
7,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,20 T
2,53 T
4,23 T
8,21 T
Chi phí thuế thu nhập
967,22 Tr
821,18 Tr
699,60 Tr
1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
18,84%
15,64%
20,17%
22,17%
Chi phí hoạt động khác
138,35 Tr
106,10 Tr
130,06 Tr
107,88 Tr
Thu nhập ròng
4,13 T
4,43 T
2,62 T
5,86 T
Biên lợi nhuận ròng
4,06%
4,27%
2,85%
5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
706,28 Tr
652,61 Tr
1,17 T
656,50 Tr
Chi phí lãi suất
-36,94 Tr
-72,40 Tr
-33,15 Tr
-56,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
669,35 Tr
580,22 Tr
1,13 T
600,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
804,64 Tr
896,92 Tr
795,94 Tr
817,15 Tr
EBITDA
4,95 T
3,98 T
4,26 T
8,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,91 Tr
-178,96 Tr
-35,76 Tr
-19,90 Tr
Các ứng dụng của Google