Finance

Danh sách
Tại sao 000969 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
000969:SHE
Advanced Technology & Materials Co., Ltd
14,81 CN¥
+2,14%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000969...
Mở
14,75 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,44 Tr
Khối lượng
15,85 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,92
Cao nhất trong 52 tuần
31,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
5 N
Mở
14,75 CN¥
Cao
15,09 CN¥
Thấp
14,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,44 Tr
Khối lượng
15,85 Tr
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,92
Cao nhất trong 52 tuần
31,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,44 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advanced Technology & Materials Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatmcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,10 T
2,11 T
2,40 T
2,77 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,76 T
1,99 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,76 T
1,99 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
138,60 Tr
167,17 Tr
136,51 Tr
168,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,14 Tr
115,56 Tr
133,04 Tr
109,03 Tr
Chi phí hoạt động
236,41 Tr
300,63 Tr
271,88 Tr
289,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
2,06 T
2,26 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,20 Tr
50,39 Tr
139,69 Tr
157,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-786,01 N
-2,44 Tr
-7,72 Tr
5,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,80 Tr
108,21 Tr
133,01 Tr
165,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
131,07 Tr
52,95 Tr
132,66 Tr
152,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,38 Tr
9,80 Tr
17,41 Tr
5,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,06%
9,06%
13,09%
3,08%
Chi phí hoạt động khác
-17,44 Tr
21,66 Tr
-571,20 N
8,85 Tr
Thu nhập ròng
94,36 Tr
83,28 Tr
99,21 Tr
144,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,48%
3,94%
4,13%
5,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 Tr
8,78 Tr
3,19 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-2,51 Tr
-2,50 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,25 Tr
6,26 Tr
692,21 N
1,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
198,97 Tr
126,06 Tr
215,37 Tr
238,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,66 Tr
997,42 N
-
-189,60 N
Các ứng dụng của Google