Finance

Danh sách
Tại sao 000968 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
000968:SHE
Shanxi Blue Flame Holding Co Ltd
6,82 CN¥
+2,56%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000968...
Mở
6,66 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,06 Tr
Khối lượng
23,31 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
12,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,66 CN¥
Cao
6,85 CN¥
Thấp
6,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,06 Tr
Khối lượng
23,31 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,09
Cao nhất trong 52 tuần
12,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,90 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
967,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Blue Flame Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,15 N
Ngày thành lập22 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
498,13 Tr
500,89 Tr
481,29 Tr
493,40 Tr
Giá vốn hàng bán
340,28 Tr
361,54 Tr
328,95 Tr
340,13 Tr
Chi phí doanh thu
340,28 Tr
361,54 Tr
328,95 Tr
340,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,57 Tr
12,24 Tr
15,51 Tr
22,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,62 Tr
57,43 Tr
41,67 Tr
44,82 Tr
Chi phí hoạt động
84,77 Tr
60,86 Tr
-32,99 Tr
88,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
425,04 Tr
422,40 Tr
295,96 Tr
428,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,08 Tr
78,49 Tr
185,33 Tr
65,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-332,17 N
-255,26 N
-540,81 N
140,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
42,17 Tr
84,65 Tr
171,17 Tr
42,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,57 Tr
55,41 Tr
165,92 Tr
45,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,02 Tr
15,28 Tr
27,67 Tr
-2,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,13%
18,05%
16,17%
-5,35%
Chi phí hoạt động khác
1,18 Tr
16,70 Tr
-90,10 Tr
21,37 Tr
Thu nhập ròng
34,23 Tr
66,92 Tr
147,64 Tr
49,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
13,36%
30,68%
10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
968,94 N
716,76 N
775,21 N
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-23,15 Tr
-23,54 Tr
-19,65 Tr
-20,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,18 Tr
-22,83 Tr
-18,87 Tr
-19,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,73 Tr
226,99 Tr
333,83 Tr
214,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,65 N
-47,61 N
-
2,64 N
Các ứng dụng của Google