Finance

Danh sách
000963:SHE
Huadong Medicine Co., Ltd.
26,25 CN¥
-0,19%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000963...
Mở
26,43 CN¥
Cao
26,90 CN¥
Thấp
25,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,27 Tr
Khối lượng
15,87 Tr
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
43,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
19 N
Mở
26,43 CN¥
Cao
26,90 CN¥
Thấp
25,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,27 Tr
Khối lượng
15,87 Tr
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
0,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,27
Cao nhất trong 52 tuần
43,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
1,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HD Medicine, or Huadong Medicine Co., Ltd., is a Hangzhou-based pharmaceutical company registered on the Shenzhen Stock Exchange since December 1999. It has a listed share capital of 380,000,000 RMB and a market capitalization of 5.1981 billion RMB as of June 2026. It is the largest pharmaceutical company in Zhejiang and the leading immunosuppressant manufacturer in China. In June 2025, the company received approval to commence clinical trials for Roflumilast Foam, targeting dermatological conditions. Wikipedia
Giới thiệu về Huadong Medicine Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,1 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,99 T
10,95 T
11,18 T
10,88 T
Giá vốn hàng bán
7,39 T
7,79 T
7,39 T
7,45 T
Chi phí doanh thu
7,39 T
7,79 T
7,39 T
7,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
507,92 Tr
245,56 Tr
350,37 Tr
396,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 T
1,99 T
2,19 T
1,92 T
Chi phí hoạt động
2,33 T
2,51 T
2,60 T
2,41 T
Tổng chi phí hoạt động
9,72 T
10,31 T
9,99 T
9,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
642,86 Tr
1,19 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-72,11 Tr
53,61 Tr
-4,09 Tr
-10,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
753,84 Tr
1,19 T
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
723,38 Tr
1,19 T
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
130,93 Tr
84,85 Tr
195,03 Tr
176,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,24%
11,26%
16,36%
17,28%
Chi phí hoạt động khác
-105,72 Tr
224,00 Tr
58,88 Tr
63,39 Tr
Thu nhập ròng
933,09 Tr
666,42 Tr
1,00 T
858,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,49%
6,09%
8,96%
7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,71 Tr
12,97 Tr
20,16 Tr
18,36 Tr
Chi phí lãi suất
-33,70 Tr
-
-19,18 Tr
-12,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,99 Tr
12,97 Tr
979,40 N
6,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,46 T
873,59 Tr
1,43 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,20 Tr
-2,26 Tr
-
-1,42 Tr
Các ứng dụng của Google