Finance

Danh sách
Tại sao 000962 giảm 6,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
000962:SHE
Ningxia Orient Tantalum Industry Co Ltd
44,33 CN¥
-6,32%
(-2,99) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000962...
Mở
45,57 CN¥
Cao
46,00 CN¥
Thấp
43,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,30 Tr
Khối lượng
18,57 Tr
Chỉ số P/E
95,72
Cao nhất trong 52 tuần
96,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
45,57 CN¥
Cao
46,00 CN¥
Thấp
43,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,30 Tr
Khối lượng
18,57 Tr
Chỉ số P/E
95,72
Cao nhất trong 52 tuần
96,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,80 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningxia Orient Tantalum Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập30 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotic.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,75 Tr
344,46 Tr
477,03 Tr
562,79 Tr
Giá vốn hàng bán
334,28 Tr
284,45 Tr
406,02 Tr
442,73 Tr
Chi phí doanh thu
334,28 Tr
284,45 Tr
406,02 Tr
442,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,99 Tr
4,50 Tr
439,48 N
17,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,20 Tr
31,65 Tr
23,21 Tr
20,74 Tr
Chi phí hoạt động
15,76 Tr
43,20 Tr
24,44 Tr
41,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,04 Tr
327,65 Tr
430,46 Tr
484,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,71 Tr
16,81 Tr
46,57 Tr
78,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
332,05 N
-959,26 N
-3,08 Tr
1,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,44 Tr
54,02 Tr
54,36 Tr
69,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,32 Tr
31,67 Tr
53,77 Tr
68,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,02 N
2,20 Tr
8,72 N
920,32 N
Thuế suất hiệu dụng
0,22%
4,07%
0,02%
1,32%
Chi phí hoạt động khác
-14,21 Tr
9,33 Tr
782,71 N
1,49 Tr
Thu nhập ròng
63,53 Tr
49,98 Tr
54,35 Tr
67,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,81%
14,51%
11,39%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,12 Tr
21,52 Tr
230,54 N
14,53 Tr
Chi phí lãi suất
-582,51 N
-2,26 Tr
-3,47 Tr
-3,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,54 Tr
19,26 Tr
-3,24 Tr
10,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,98 Tr
33,56 Tr
63,32 Tr
100,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,57 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google