Finance

Danh sách
Tại sao 000959 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
000959:SHE
Beijing Shougang Co Ltd
3,44 CN¥
+2,08%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000959...
Mở
3,40 CN¥
Cao
3,50 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 Tr
Khối lượng
24,28 Tr
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,99
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
18 N
Mở
3,40 CN¥
Cao
3,50 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,47 Tr
Khối lượng
24,28 Tr
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,99
Cao nhất trong 52 tuần
5,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,75 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Shougang Co., Ltd. is a listed Chinese steel manufacturer. It also a subsidiary of Shougang Group. The shares of Beijing Shougang float in the Shenzhen Stock Exchange. Beijing Shougang was a constituent of SZSE 1000 Index but not in SZSE Component Index, making the company was ranked between the 501st to 1,000th by free float adjusted market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Shougang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,3 N
Ngày thành lập15 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websggf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,72 T
25,68 T
25,08 T
25,84 T
Giá vốn hàng bán
23,04 T
25,15 T
23,91 T
24,65 T
Chi phí doanh thu
23,04 T
25,15 T
23,91 T
24,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
127,71 Tr
149,21 Tr
138,45 Tr
134,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
395,76 Tr
462,28 Tr
372,00 Tr
378,75 Tr
Chi phí hoạt động
680,57 Tr
857,94 Tr
581,99 Tr
753,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,72 T
26,01 T
24,50 T
25,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
995,38 Tr
-323,37 Tr
581,90 Tr
435,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-256,95 N
-3,53 Tr
-14,96 Tr
-4,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
339,75 Tr
74,77 Tr
194,86 Tr
446,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
819,65 Tr
-432,44 Tr
382,65 Tr
267,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,86 Tr
31,76 Tr
40,31 Tr
59,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,85%
42,48%
20,69%
13,38%
Chi phí hoạt động khác
175,82 Tr
258,07 Tr
59,15 Tr
233,81 Tr
Thu nhập ròng
296,33 Tr
42,21 Tr
174,07 Tr
375,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
0,16%
0,69%
1,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,31 Tr
67,47 Tr
22,04 Tr
22,43 Tr
Chi phí lãi suất
-198,48 Tr
-179,57 Tr
-180,12 Tr
-173,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-161,17 Tr
-112,10 Tr
-158,08 Tr
-150,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,98 T
1,69 T
2,60 T
2,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
465,86 N
-1,00 Tr
-
319,67 N
Các ứng dụng của Google