Finance

Danh sách
000958:SHE
SPIC Industry Finance Holdings Co Ltd
4,90 CN¥
+0,62%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000958...
Mở
4,90 CN¥
Cao
4,96 CN¥
Thấp
4,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
13,36 Tr
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,32 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,90 CN¥
Cao
4,96 CN¥
Thấp
4,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
89,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
13,36 Tr
Chỉ số P/E
17,26
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,32 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPIC Industry Finance Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,08 N
Ngày thành lập14 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
984,83 Tr
8,82 T
2,73 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
615,17 Tr
5,76 T
1,90 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
615,17 Tr
5,76 T
1,90 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,22 Tr
256,83 Tr
13,32 Tr
24,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
136,97 Tr
530,35 Tr
58,55 Tr
80,03 Tr
Chi phí hoạt động
215,98 Tr
592,60 Tr
79,81 Tr
-92,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
831,15 Tr
6,35 T
1,98 T
1,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,68 Tr
2,46 T
749,18 Tr
534,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,04 Tr
8,49 Tr
-2,45 Tr
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,64 Tr
4,08 T
1,36 T
774,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
267,10 Tr
4,40 T
1,36 T
784,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,84 Tr
157,43 Tr
120,00 Tr
30,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,99%
3,86%
8,82%
4,00%
Chi phí hoạt động khác
-9,51 Tr
-105,63 Tr
8,83 Tr
-196,16 Tr
Thu nhập ròng
157,66 Tr
2,68 T
1,12 T
645,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,01%
30,36%
40,94%
30,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
176,91 Tr
2,86 T
836,76 Tr
469,28 Tr
Chi phí lãi suất
-55,42 Tr
-926,15 Tr
-223,57 Tr
-217,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
121,49 Tr
1,93 T
613,20 Tr
252,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,44 Tr
3,17 T
1,46 T
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,99 N
3,21 Tr
-
12,42 N
Các ứng dụng của Google