Finance

Danh sách
000953:SHE
Guangxi Chisage Fine Chmcl Tchnlgy C Ltd
5,72 CN¥
+1,24%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000953...
Mở
5,70 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Chỉ số P/E
602,74
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,12 Tr
Số nhân viên
170
Mở
5,70 CN¥
Cao
5,87 CN¥
Thấp
5,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,72 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Chỉ số P/E
602,74
Cao nhất trong 52 tuần
8,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
366,12 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangxi Chisage Fine Chmcl Tchnlgy C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchisage.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,62 Tr
50,23 Tr
37,23 Tr
39,36 Tr
Giá vốn hàng bán
37,53 Tr
45,54 Tr
31,51 Tr
35,14 Tr
Chi phí doanh thu
37,53 Tr
45,54 Tr
31,51 Tr
35,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
932,60 N
997,88 N
1,05 Tr
905,34 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,86 Tr
4,82 Tr
2,92 Tr
2,76 Tr
Chi phí hoạt động
5,80 Tr
7,11 Tr
4,01 Tr
3,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
43,33 Tr
52,64 Tr
35,51 Tr
38,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 Tr
-2,42 Tr
1,71 Tr
408,07 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,51 N
-24,79 N
-222,86 N
210,60 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,22 Tr
-1,49 Tr
1,49 Tr
77,78 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,11 Tr
-2,54 Tr
1,42 Tr
104,01 N
Chi phí thuế thu nhập
-213,02 N
-76,04 N
402,86 N
178,12 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,04%
5,12%
27,04%
229,02%
Chi phí hoạt động khác
542,09 N
625,51 N
511,73 N
162,12 N
Thu nhập ròng
4,10 Tr
-1,41 Tr
953,63 N
-161,45 N
Biên lợi nhuận ròng
8,42%
-2,80%
2,56%
-0,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
116,64 N
30,50 N
31,80 N
Chi phí lãi suất
-119,47 N
-67,10 N
-100,85 N
-68,23 N
Chi phí lãi suất ròng
-119,47 N
49,54 N
-70,35 N
-36,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,48 Tr
2,11 Tr
6,24 Tr
4,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
34,24 N
Các ứng dụng của Google