Finance

Danh sách
Tại sao 000951 tăng 3,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
000951:SHE
Sinotruk Jinan Truck Co Ltd
20,02 CN¥
+3,20%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000951...
Mở
19,56 CN¥
Cao
20,09 CN¥
Thấp
19,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
10,55 Tr
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
26,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
7 N
Mở
19,56 CN¥
Cao
20,09 CN¥
Thấp
19,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,91 Tr
Khối lượng
10,55 Tr
Chỉ số P/E
11,88
Cao nhất trong 52 tuần
26,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 CN¥
EPS
1,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinotruk Jinan Truck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,71 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,33 T
17,25 T
19,66 T
18,75 T
Giá vốn hàng bán
13,23 T
15,95 T
18,35 T
17,68 T
Chi phí doanh thu
13,23 T
15,95 T
18,35 T
17,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
252,22 Tr
260,16 Tr
220,24 Tr
194,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,70 Tr
228,75 Tr
174,80 Tr
182,09 Tr
Chi phí hoạt động
458,13 Tr
563,27 Tr
405,38 Tr
411,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,68 T
16,51 T
18,76 T
18,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
644,35 Tr
737,72 Tr
903,78 Tr
658,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
-1,14 Tr
7,52 Tr
-24,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
626,52 Tr
967,54 Tr
908,42 Tr
849,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
717,15 Tr
814,04 Tr
999,59 Tr
723,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,38 Tr
54,84 Tr
179,19 Tr
89,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,99%
5,67%
19,73%
10,54%
Chi phí hoạt động khác
57,29 Tr
45,15 Tr
-11,64 Tr
37,38 Tr
Thu nhập ròng
381,60 Tr
615,57 Tr
454,67 Tr
518,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,66%
3,57%
2,31%
2,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
74,88 Tr
80,88 Tr
88,29 Tr
90,53 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,41 Tr
-
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
74,88 Tr
77,46 Tr
88,29 Tr
88,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
758,56 Tr
853,47 Tr
1,02 T
769,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
716,88 N
-1,24 Tr
-
-111,84 N
Các ứng dụng của Google