Finance

Danh sách
Tại sao 000950 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
000950:SHE
C.Q. Pharmaceutical Holding Co Ltd
5,34 CN¥
+2,10%
(+0,11) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000950...
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,62 Tr
Khối lượng
22,95 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,79 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
12 N
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,36 CN¥
Thấp
5,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,62 Tr
Khối lượng
22,95 Tr
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,79 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,71 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về C.Q. Pharmaceutical Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,2 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcq-p.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,02 T
20,24 T
20,43 T
19,70 T
Giá vốn hàng bán
19,53 T
18,89 T
19,03 T
18,39 T
Chi phí doanh thu
19,53 T
18,89 T
19,03 T
18,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
354,97 N
395,95 N
-35,18 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
937,15 Tr
1,15 T
812,02 Tr
863,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,29 T
1,11 T
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
20,72 T
20,18 T
20,14 T
19,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,75 Tr
51,72 Tr
292,09 Tr
272,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,32 Tr
-136,86 Tr
-5,51 Tr
1,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,19 Tr
14,42 Tr
245,28 Tr
172,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,69 Tr
28,89 Tr
230,14 Tr
159,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,80 Tr
25,47 Tr
46,91 Tr
58,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,61%
176,61%
19,13%
33,95%
Chi phí hoạt động khác
48,38 Tr
50,20 Tr
48,35 Tr
46,68 Tr
Thu nhập ròng
101,74 Tr
2,70 Tr
170,73 Tr
83,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
0,01%
0,84%
0,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,71 Tr
285,43 Tr
106,06 Tr
47,93 Tr
Chi phí lãi suất
-187,45 Tr
-171,42 Tr
-162,50 Tr
-162,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,74 Tr
114,02 Tr
-56,44 Tr
-114,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
364,40 Tr
116,81 Tr
357,19 Tr
332,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,20 Tr
-4,63 Tr
-
-3,88 Tr
Các ứng dụng của Google