Finance

Danh sách
Tại sao 000950 tăng 5,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
000950:KRX
Chonbang Co Ltd
29.200,00 ₩
+5,04%
(+1.400,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:32:44 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000950...
Mở
27.500 ₩
Cao
29.200 ₩
Thấp
26.700 ₩
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
763,00
Khối lượng
549,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
65,96
Cao nhất trong 52 tuần
45.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.750 ₩
EPS
443 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 Tr
Số nhân viên
82
Mở
27.500 ₩
Cao
29.200 ₩
Thấp
26.700 ₩
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
763,00
Khối lượng
549,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
65,96
Cao nhất trong 52 tuần
45.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.750 ₩
EPS
443 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 Tr
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chonbang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,87 T
9,37 T
7,90 T
6,91 T
Giá vốn hàng bán
7,69 T
9,76 T
7,59 T
6,76 T
Chi phí doanh thu
7,69 T
9,76 T
7,59 T
6,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
725,65 Tr
878,39 Tr
823,37 Tr
808,86 Tr
Chi phí hoạt động
899,05 Tr
1,12 T
1,22 T
289,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,59 T
10,88 T
8,81 T
7,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,72 T
-1,50 T
-918,63 Tr
-140,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,80 Tr
13,05 Tr
5,30 Tr
1,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-395,68 Tr
-305,66 Tr
835,00 Tr
1,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-560,47 Tr
-396,50 Tr
643,58 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
320,50 Tr
189,97 Tr
-6,21 Tr
317,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-81,00%
-62,15%
-0,74%
26,63%
Chi phí hoạt động khác
15,05 Tr
26,45 Tr
30,55 Tr
3,99 Tr
Thu nhập ròng
-716,18 Tr
-495,62 Tr
841,21 Tr
875,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,42%
-5,29%
10,65%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
956,08 Tr
937,57 Tr
963,12 Tr
1,05 T
Chi phí lãi suất
-3,59 Tr
-2,80 Tr
-1,99 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
952,48 Tr
934,77 Tr
961,14 Tr
1,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,06 Tr
83,87 Tr
83,87 Tr
83,87 Tr
EBITDA
-1,40 T
-1,18 T
-581,22 Tr
194,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,77 Tr
15,69 Tr
-110,76 Tr
-
Các ứng dụng của Google