Finance

Danh sách
000938:SHE
Unisplendour Corp Ltd
25,32 CN¥
-1,75%
(-0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000938...
Mở
26,06 CN¥
Cao
26,18 CN¥
Thấp
25,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,79 Tr
Khối lượng
105,44 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,23 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
16 N
Mở
26,06 CN¥
Cao
26,18 CN¥
Thấp
25,07 CN¥
Vốn hoá thị trường
72,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,79 Tr
Khối lượng
105,44 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
25,76
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,23 CN¥
EPS
0,98 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unisplendour Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthunis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,90 T
19,43 T
27,98 T
35,53 T
Giá vốn hàng bán
26,26 T
16,57 T
24,38 T
31,28 T
Chi phí doanh thu
26,26 T
16,57 T
24,38 T
31,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,28 T
1,23 T
1,20 T
1,27 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,51 T
1,24 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
3,06 T
2,36 T
2,68 T
Tổng chi phí hoạt động
28,49 T
19,63 T
26,74 T
33,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
-199,09 Tr
1,24 T
1,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,06 Tr
26,39 Tr
228,83 Tr
-239,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
507,24 Tr
466,26 Tr
1,06 T
1,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
-389,07 Tr
1,31 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
69,33 Tr
17,94 Tr
95,17 Tr
282,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,67%
3,85%
9,01%
15,45%
Chi phí hoạt động khác
-206,78 Tr
126,82 Tr
-110,44 Tr
-35,41 Tr
Thu nhập ròng
362,96 Tr
281,67 Tr
787,91 Tr
1,38 T
Biên lợi nhuận ròng
1,21%
1,45%
2,82%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,36 Tr
16,90 Tr
44,90 Tr
40,62 Tr
Chi phí lãi suất
-320,07 Tr
-307,21 Tr
-212,11 Tr
-246,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-301,71 Tr
-290,31 Tr
-167,21 Tr
-205,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
-87,59 Tr
1,36 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,38 Tr
-63,90 Tr
-
-5,54 Tr
Các ứng dụng của Google