Finance

Danh sách
Tại sao 000936 giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
000936:SHE
Jiangsu Huaxicun Co Ltd
5,26 CN¥
-3,49%
(-0,19) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000936...
Mở
5,32 CN¥
Cao
5,40 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,83 Tr
Khối lượng
13,04 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,32 CN¥
Cao
5,40 CN¥
Thấp
5,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,83 Tr
Khối lượng
13,04 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
886,01 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Huaxicun Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập8 thg 11, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
896,55 Tr
946,18 Tr
896,17 Tr
991,39 Tr
Giá vốn hàng bán
801,73 Tr
874,59 Tr
822,11 Tr
908,89 Tr
Chi phí doanh thu
801,73 Tr
874,59 Tr
822,11 Tr
908,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,51 Tr
1,93 Tr
1,77 Tr
2,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,74 Tr
17,41 Tr
15,20 Tr
19,71 Tr
Chi phí hoạt động
88,19 Tr
-39,85 Tr
19,95 Tr
29,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
889,92 Tr
834,74 Tr
842,06 Tr
937,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,62 Tr
111,45 Tr
54,11 Tr
53,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,73 Tr
-60,61 Tr
-24,22 Tr
24,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
266,23 Tr
-239,16 Tr
-9,20 Tr
-164,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
239,60 Tr
-273,19 Tr
65,99 Tr
83,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
102,81 Tr
15,28 Tr
-15,59 Tr
16,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,62%
-6,39%
169,52%
-10,16%
Chi phí hoạt động khác
4,21 Tr
3,13 Tr
4,59 Tr
3,38 Tr
Thu nhập ròng
163,42 Tr
-254,44 Tr
6,39 Tr
-181,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,23%
-26,89%
0,71%
-18,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
242,54 Tr
-
42,08 Tr
60,61 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-306,77 Tr
-5,99 Tr
-6,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
235,74 Tr
-306,77 Tr
36,09 Tr
54,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,59 Tr
126,51 Tr
69,17 Tr
68,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
16,28 N
-
44,50 N
Các ứng dụng của Google