Finance

Danh sách
000935:SHE
SICHUAN HEXIE SHUANGMA Co Ltd
18,16 CN¥
+0,39%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000935...
Mở
18,30 CN¥
Cao
18,47 CN¥
Thấp
18,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Chỉ số P/E
92,61
Cao nhất trong 52 tuần
34,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,98 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,30 CN¥
Cao
18,47 CN¥
Thấp
18,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 Tr
Khối lượng
3,91 Tr
Chỉ số P/E
92,61
Cao nhất trong 52 tuần
34,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,98 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
763,44 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SICHUAN HEXIE SHUANGMA Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập20 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcement.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
287,68 Tr
288,63 Tr
267,45 Tr
265,07 Tr
Giá vốn hàng bán
148,75 Tr
189,92 Tr
145,07 Tr
155,83 Tr
Chi phí doanh thu
148,75 Tr
189,92 Tr
145,07 Tr
155,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,30 Tr
16,90 Tr
19,06 Tr
19,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,53 Tr
60,65 Tr
42,64 Tr
38,75 Tr
Chi phí hoạt động
63,18 Tr
82,94 Tr
64,85 Tr
60,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,93 Tr
272,86 Tr
209,93 Tr
216,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,75 Tr
15,77 Tr
57,53 Tr
48,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
714,49 N
-542,32 N
-1,34 Tr
1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,71 Tr
19,92 Tr
69,68 Tr
127,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,85 Tr
-22,14 Tr
49,88 Tr
151,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,32 Tr
15,09 Tr
9,89 Tr
212,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,82%
75,75%
14,20%
166,64%
Chi phí hoạt động khác
4,02 Tr
3,41 Tr
2,68 Tr
2,86 Tr
Thu nhập ròng
164,95 Tr
4,73 Tr
58,80 Tr
-85,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,34%
1,64%
21,98%
-32,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,47 Tr
-
650,62 N
111,20 Tr
Chi phí lãi suất
-8,42 Tr
-37,84 Tr
-6,96 Tr
-7,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,05 Tr
-37,84 Tr
-6,31 Tr
103,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,71 Tr
43,86 Tr
85,61 Tr
75,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,39 N
-5,33 N
-
370,36 N
Các ứng dụng của Google