Finance

Danh sách
000933:SHE
Henan Shenhuo Coal & Power Co Ltd
25,61 CN¥
+1,47%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000933...
Mở
25,50 CN¥
Cao
26,05 CN¥
Thấp
25,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,73 Tr
Khối lượng
27,55 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
39,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
EPS
3,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
23 N
Mở
25,50 CN¥
Cao
26,05 CN¥
Thấp
25,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
60,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,73 Tr
Khối lượng
27,55 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,18
Cao nhất trong 52 tuần
39,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,74 CN¥
EPS
3,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,25 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Shenhuo Coal & Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập31 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshenhuo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,58 T
10,24 T
12,41 T
12,38 T
Giá vốn hàng bán
7,45 T
7,81 T
8,25 T
7,57 T
Chi phí doanh thu
7,45 T
7,81 T
8,25 T
7,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
238,54 Tr
-293,53 Tr
168,27 Tr
202,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
202,55 Tr
431,73 Tr
232,91 Tr
218,88 Tr
Chi phí hoạt động
533,01 Tr
395,44 Tr
538,80 Tr
661,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,98 T
8,21 T
8,79 T
8,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,59 T
2,03 T
3,62 T
4,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-182,69 Tr
176,46 Tr
-3,65 Tr
979,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 T
921,43 Tr
3,62 T
4,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,52 T
2,25 T
3,61 T
4,12 T
Chi phí thuế thu nhập
671,45 Tr
584,10 Tr
746,58 Tr
891,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
63,39%
20,62%
21,77%
Chi phí hoạt động khác
95,60 Tr
257,01 Tr
129,74 Tr
240,23 Tr
Thu nhập ròng
1,59 T
515,65 Tr
2,29 T
2,49 T
Biên lợi nhuận ròng
14,99%
5,04%
18,45%
20,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,02 Tr
100,49 Tr
38,75 Tr
53,57 Tr
Chi phí lãi suất
-44,08 Tr
-55,08 Tr
-41,97 Tr
-81,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
106,94 Tr
45,40 Tr
-3,22 Tr
-27,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,98 T
2,45 T
4,04 T
4,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,16 Tr
-92,97 Tr
-
-10,70 Tr
Các ứng dụng của Google