Finance

Danh sách
000931:SHE
Beijing Centergate Technolgs Hldng C Ltd
4,36 CN¥
-0,23%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000931...
Mở
4,46 CN¥
Cao
4,49 CN¥
Thấp
4,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,97 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,46 CN¥
Cao
4,49 CN¥
Thấp
4,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,97 Tr
Khối lượng
13,30 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,76 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
753,13 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Centergate Technolgs Hldng C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập8 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcentek.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
643,65 Tr
560,54 Tr
472,36 Tr
535,07 Tr
Giá vốn hàng bán
274,14 Tr
240,64 Tr
238,00 Tr
289,78 Tr
Chi phí doanh thu
274,14 Tr
240,64 Tr
238,00 Tr
289,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,27 Tr
41,28 Tr
19,57 Tr
19,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,89 Tr
236,90 Tr
200,09 Tr
195,38 Tr
Chi phí hoạt động
337,85 Tr
292,02 Tr
224,24 Tr
223,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
611,99 Tr
532,66 Tr
462,25 Tr
513,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,66 Tr
27,88 Tr
10,11 Tr
21,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,66 Tr
-1,70 Tr
-805,94 N
-15,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,54 Tr
21,74 Tr
-4,12 Tr
-7,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,88 Tr
11,60 Tr
-5,25 Tr
-8,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,02 Tr
21,57 Tr
11,16 Tr
6,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,30%
99,23%
-270,62%
-81,56%
Chi phí hoạt động khác
-1,83 Tr
19,17 Tr
5,19 Tr
8,46 Tr
Thu nhập ròng
10,68 Tr
-1,61 Tr
-16,25 Tr
-13,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
-0,29%
-3,44%
-2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
54,36 N
108,26 N
-
Chi phí lãi suất
-10,44 Tr
-14,63 Tr
-14,66 Tr
-15,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,44 Tr
-14,58 Tr
-14,56 Tr
-15,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,17 Tr
55,90 Tr
38,12 Tr
45,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-88,61 N
97,31 N
-
-134,67 N
Các ứng dụng của Google