Finance

Danh sách
Tại sao 000928 tăng 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
000928:SHE
Sinosteel Engineering & Technolgy Co Ltd
5,39 CN¥
+2,28%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000928...
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,44 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,53 Tr
Khối lượng
15,35 Tr
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
2 N
Mở
5,30 CN¥
Cao
5,44 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,53 Tr
Khối lượng
15,35 Tr
Cổ tức
3,90%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,85
Cao nhất trong 52 tuần
7,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,76 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinosteel Engineering & Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
4,74 T
2,88 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
2,05 T
4,24 T
2,44 T
3,34 T
Chi phí doanh thu
2,05 T
4,24 T
2,44 T
3,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,45 Tr
112,11 Tr
49,64 Tr
87,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
126,76 Tr
241,90 Tr
127,34 Tr
168,62 Tr
Chi phí hoạt động
256,09 Tr
378,28 Tr
184,46 Tr
243,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
4,62 T
2,63 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,73 Tr
118,84 Tr
250,89 Tr
215,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,76 Tr
-219,61 Tr
-30,39 Tr
132,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,99 Tr
-68,75 Tr
278,19 Tr
269,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,74 Tr
-14,94 Tr
278,53 Tr
305,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,47 Tr
-10,75 Tr
71,95 Tr
63,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,68%
15,64%
25,86%
23,60%
Chi phí hoạt động khác
39,43 N
21,23 Tr
7,49 Tr
9,02 Tr
Thu nhập ròng
131,33 Tr
-70,47 Tr
199,10 Tr
199,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
-1,49%
6,91%
5,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,49 Tr
99,13 Tr
63,27 Tr
61,32 Tr
Chi phí lãi suất
-12,24 Tr
-6,51 Tr
-5,25 Tr
-6,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
28,25 Tr
92,61 Tr
58,02 Tr
55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
131,83 Tr
124,28 Tr
-
221,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,68 N
-80,65 N
-
24,39 N
Các ứng dụng của Google