Finance

Danh sách
000927:SHE
China Railway Materials Co Ltd
2,48 CN¥
+1,22%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000927...
Mở
2,46 CN¥
Cao
2,52 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,58 Tr
Khối lượng
49,88 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,55
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
4 N
Mở
2,46 CN¥
Cao
2,52 CN¥
Thấp
2,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,58 Tr
Khối lượng
49,88 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,55
Cao nhất trong 52 tuần
3,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,25 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,05 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Railway Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập1887
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,40 T
8,72 T
7,79 T
9,17 T
Giá vốn hàng bán
7,94 T
8,10 T
7,32 T
8,63 T
Chi phí doanh thu
7,94 T
8,10 T
7,32 T
8,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,80 Tr
15,46 Tr
4,02 Tr
4,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
250,68 Tr
403,45 Tr
280,25 Tr
277,15 Tr
Chi phí hoạt động
314,16 Tr
412,56 Tr
318,22 Tr
323,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,26 T
8,52 T
7,64 T
8,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,44 Tr
204,72 Tr
148,90 Tr
222,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
-22,28 Tr
-3,45 Tr
-5,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,39 Tr
190,95 Tr
132,61 Tr
242,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,83 Tr
188,03 Tr
143,95 Tr
227,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,39 Tr
47,03 Tr
41,01 Tr
88,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,72%
24,63%
30,92%
36,30%
Chi phí hoạt động khác
25,70 Tr
28,00 Tr
23,76 Tr
26,49 Tr
Thu nhập ròng
132,53 Tr
123,40 Tr
101,37 Tr
168,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,58%
1,42%
1,30%
1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,57 Tr
15,54 Tr
6,62 Tr
20,80 Tr
Chi phí lãi suất
-8,66 Tr
-9,08 Tr
-8,11 Tr
-7,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,91 Tr
6,45 Tr
-1,49 Tr
13,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,59 Tr
265,81 Tr
209,98 Tr
284,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,48 Tr
-20,75 Tr
-
-827,76 N
Các ứng dụng của Google