Finance

Danh sách
Tại sao 000923 tăng 5,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
000923:SHE
HBIS Resources Co Ltd
15,28 CN¥
+5,96%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000923...
Mở
14,67 CN¥
Cao
15,75 CN¥
Thấp
14,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
19,57 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,97 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,73 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
14,67 CN¥
Cao
15,75 CN¥
Thấp
14,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
19,57 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
56,66
Cao nhất trong 52 tuần
26,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,97 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
652,73 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HBIS Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,88 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbiszy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,54 T
907,13 Tr
1,21 T
Giá vốn hàng bán
618,24 Tr
647,12 Tr
536,53 Tr
695,64 Tr
Chi phí doanh thu
618,24 Tr
647,12 Tr
536,53 Tr
695,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
625,94 Tr
840,49 Tr
413,97 Tr
625,03 Tr
Chi phí hoạt động
631,94 Tr
838,50 Tr
416,68 Tr
628,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,25 T
1,49 T
953,21 Tr
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,54 Tr
50,06 Tr
-46,08 Tr
-109,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,06 Tr
19,60 Tr
-32,04 Tr
11,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
412,67 Tr
195,72 Tr
8,76 Tr
-236,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
250,32 Tr
81,27 Tr
-16,78 Tr
-101,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,09 Tr
118,30 Tr
8,12 Tr
-34,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,71%
60,44%
92,67%
14,39%
Chi phí hoạt động khác
5,97 Tr
791,54 N
2,71 Tr
3,70 Tr
Thu nhập ròng
275,57 Tr
29,55 Tr
22,62 Tr
-151,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,60%
1,92%
2,49%
-12,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,54 Tr
57,90 Tr
61,34 Tr
40,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-106,20 N
-
-128,08 N
Chi phí lãi suất ròng
67,54 Tr
57,79 Tr
61,34 Tr
39,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
282,10 Tr
118,39 Tr
22,25 Tr
-45,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google