Finance

Danh sách
000922:SHE
Harbin Electr Cop Jms Elctrc Mchn Co Ltd
10,69 CN¥
-1,57%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000922...
Mở
10,99 CN¥
Cao
10,99 CN¥
Thấp
10,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 Tr
Khối lượng
9,92 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,99 CN¥
Cao
10,99 CN¥
Thấp
10,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 Tr
Khối lượng
9,92 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,07 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
833,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harbin Electr Cop Jms Elctrc Mchn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjemlc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,28 T
1,22 T
1,48 T
Giá vốn hàng bán
836,45 Tr
1,08 T
984,00 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
836,45 Tr
1,08 T
984,00 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,86 Tr
48,94 Tr
34,34 Tr
39,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,26 Tr
168,97 Tr
86,77 Tr
105,35 Tr
Chi phí hoạt động
131,37 Tr
229,88 Tr
124,25 Tr
194,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
967,82 Tr
1,31 T
1,11 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,63 Tr
-30,88 Tr
111,80 Tr
145,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,24 Tr
7,48 Tr
1,46 Tr
-3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,01 Tr
86,70 Tr
128,53 Tr
165,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,89 Tr
-27,46 Tr
114,79 Tr
148,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,76 Tr
4,15 Tr
17,10 Tr
22,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,81%
4,79%
13,30%
13,85%
Chi phí hoạt động khác
-21,96 Tr
28,13 Tr
3,14 Tr
-348,32 N
Thu nhập ròng
63,94 Tr
58,15 Tr
80,45 Tr
104,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,59%
4,54%
6,59%
7,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
923,36 N
230,94 N
1,77 Tr
4,18 Tr
Chi phí lãi suất
-1,23 Tr
-2,51 Tr
-232,24 N
-241,57 N
Chi phí lãi suất ròng
-307,68 N
-2,28 Tr
1,54 Tr
3,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,55 Tr
15,57 Tr
158,25 Tr
195,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,04 N
-1,22 Tr
-
5,92 N
Các ứng dụng của Google