Finance

Danh sách
000920:SHE
Vontron Technology Co Ltd
11,13 CN¥
+0,36%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000920...
Mở
11,19 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
472,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,19 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,45 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,99
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 CN¥
EPS
0,48 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
472,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vontron Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvontron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,51 Tr
638,97 Tr
349,72 Tr
536,59 Tr
Giá vốn hàng bán
284,07 Tr
447,91 Tr
208,47 Tr
319,09 Tr
Chi phí doanh thu
284,07 Tr
447,91 Tr
208,47 Tr
319,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,09 Tr
56,90 Tr
24,38 Tr
32,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,12 Tr
107,61 Tr
59,53 Tr
67,93 Tr
Chi phí hoạt động
140,91 Tr
177,53 Tr
89,78 Tr
103,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
424,98 Tr
625,44 Tr
298,25 Tr
422,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,53 Tr
13,53 Tr
51,47 Tr
114,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-214,85 N
-687,71 N
-927,66 N
291,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
87,27 Tr
20,11 Tr
52,62 Tr
113,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,29 Tr
16,74 Tr
52,14 Tr
113,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,21 Tr
-8,07 Tr
7,92 Tr
24,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,14%
-40,14%
15,05%
21,28%
Chi phí hoạt động khác
5,06 Tr
-4,01 Tr
3,88 Tr
1,56 Tr
Thu nhập ròng
70,92 Tr
25,20 Tr
44,10 Tr
88,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,14%
3,94%
12,61%
16,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,21 Tr
4,68 Tr
1,56 Tr
1,30 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-5,50 N
Chi phí lãi suất ròng
10,21 Tr
4,68 Tr
1,56 Tr
1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,04 Tr
39,81 Tr
77,75 Tr
137,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
140,90 N
-255,03 N
-
70,95 N
Các ứng dụng của Google