Finance

Danh sách
000919:SHE
Jinling Pharmaceutical Co Ltd
6,39 CN¥
+0,16%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000919...
Mở
6,42 CN¥
Cao
6,57 CN¥
Thấp
6,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
10,22 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Chỉ số P/E
71,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
621,92 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
6,42 CN¥
Cao
6,57 CN¥
Thấp
6,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,10 Tr
Khối lượng
10,22 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Chỉ số P/E
71,02
Cao nhất trong 52 tuần
9,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
621,92 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinling Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,72 N
Ngày thành lập8 thg 9, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjlyy1999.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
779,07 Tr
817,18 Tr
768,67 Tr
815,76 Tr
Giá vốn hàng bán
598,71 Tr
642,75 Tr
603,32 Tr
626,57 Tr
Chi phí doanh thu
598,71 Tr
642,75 Tr
603,32 Tr
626,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,79 Tr
35,00 Tr
25,88 Tr
23,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,56 Tr
161,52 Tr
115,00 Tr
123,51 Tr
Chi phí hoạt động
156,90 Tr
201,96 Tr
145,26 Tr
151,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
755,61 Tr
844,71 Tr
748,59 Tr
777,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,46 Tr
-27,53 Tr
20,09 Tr
38,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-339,32 N
9,18 Tr
-128,50 N
656,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
28,72 Tr
-24,52 Tr
34,92 Tr
34,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,90 Tr
4,55 Tr
24,90 Tr
44,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,32 Tr
-993,84 N
5,28 Tr
8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,04%
4,05%
15,11%
24,06%
Chi phí hoạt động khác
5,69 Tr
7,25 Tr
4,68 Tr
6,45 Tr
Thu nhập ròng
20,12 Tr
-14,54 Tr
28,00 Tr
22,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
-1,78%
3,64%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,06 Tr
24,25 Tr
6,18 Tr
6,61 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,37 Tr
-1,24 Tr
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,79 Tr
22,89 Tr
4,94 Tr
5,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,46 Tr
8,31 Tr
55,93 Tr
65,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-44,97 N
387,49 N
-
-4,83 Tr
Các ứng dụng của Google