Finance

Danh sách
Tại sao 000915 tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
000915:SHE
Shandong WIT Dyne Health Co Ltd
25,16 CN¥
+3,07%
(+0,75) 1 ngày
19 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000915...
Mở
24,41 CN¥
Cao
25,34 CN¥
Thấp
24,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
9,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 CN¥
EPS
1,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,41 CN¥
Cao
25,34 CN¥
Thấp
24,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,14 Tr
Khối lượng
3,81 Tr
Cổ tức
9,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,00
Cao nhất trong 52 tuần
36,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,00 CN¥
EPS
1,80 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong WIT Dyne Health Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,72 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websd-wit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
432,12 Tr
625,79 Tr
412,27 Tr
436,08 Tr
Giá vốn hàng bán
81,08 Tr
90,52 Tr
74,74 Tr
74,82 Tr
Chi phí doanh thu
81,08 Tr
90,52 Tr
74,74 Tr
74,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,63 Tr
22,36 Tr
18,83 Tr
23,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,02 Tr
186,14 Tr
83,49 Tr
127,07 Tr
Chi phí hoạt động
208,44 Tr
224,76 Tr
105,60 Tr
168,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,53 Tr
315,28 Tr
180,33 Tr
242,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,59 Tr
310,51 Tr
231,94 Tr
193,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 Tr
-12,01 Tr
-52,73 N
180,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
149,19 Tr
308,04 Tr
245,92 Tr
221,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,90 Tr
321,57 Tr
236,40 Tr
223,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,95 Tr
46,91 Tr
36,50 Tr
27,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,04%
15,23%
14,84%
12,47%
Chi phí hoạt động khác
8,73 Tr
8,28 Tr
2,85 Tr
9,47 Tr
Thu nhập ròng
70,60 Tr
127,02 Tr
110,58 Tr
112,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,34%
20,30%
26,82%
25,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,19 Tr
23,07 Tr
4,52 Tr
30,48 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,19 Tr
23,07 Tr
4,52 Tr
30,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
160,83 Tr
328,15 Tr
249,57 Tr
209,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-6,34 Tr
-
-1,75 Tr
Các ứng dụng của Google