Finance

Danh sách
000913:SHE
Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co Ltd
10,73 CN¥
+0,66%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000913...
Mở
10,72 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
3,32 Tr
Cổ tức
10,25%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,99
Cao nhất trong 52 tuần
18,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
1,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,41 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,72 CN¥
Cao
10,89 CN¥
Thấp
10,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,41 Tr
Khối lượng
3,32 Tr
Cổ tức
10,25%
Cổ tức hằng quý
0,28 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,99
Cao nhất trong 52 tuần
18,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
1,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,41 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qianjiang Motorcycle Group, doing business as QJMOTOR, is a Chinese motorcycle manufacturer founded in 1985 and headquartered in Winling, Zhejiang Province. It is one of the largest two-wheeled vehicle manufacturers in China. Since September 2016, Chinese auto giant Geely has been Qianjiang's largest shareholder. Wikipedia
Giới thiệu về Zhejiang Qianjiang Motorcycle Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,54 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqjmotor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
988,40 Tr
1,02 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
760,32 Tr
822,72 Tr
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
760,32 Tr
822,72 Tr
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,82 Tr
100,62 Tr
87,64 Tr
83,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,12 Tr
126,62 Tr
98,15 Tr
123,96 Tr
Chi phí hoạt động
231,53 Tr
309,19 Tr
217,94 Tr
271,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,07 T
1,04 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,59 Tr
-81,11 Tr
-17,62 Tr
108,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,73 Tr
-6,69 Tr
-43,73 Tr
35,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,55 Tr
839,15 Tr
-42,07 Tr
151,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,82 Tr
-86,98 Tr
-36,97 Tr
92,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,03 Tr
185,57 Tr
-158,98 N
13,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,90%
22,11%
0,38%
8,94%
Chi phí hoạt động khác
29,64 Tr
84,13 Tr
27,51 Tr
88,02 Tr
Thu nhập ròng
51,06 Tr
656,82 Tr
-38,92 Tr
140,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
66,45%
-3,80%
8,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,37 Tr
41,48 Tr
29,23 Tr
32,74 Tr
Chi phí lãi suất
-14,51 Tr
-3,79 Tr
-4,85 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
27,86 Tr
37,69 Tr
24,38 Tr
32,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,67 Tr
-48,58 Tr
14,91 Tr
148,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,69 N
-857,44 Tr
-
-21,41 Tr
Các ứng dụng của Google