Finance

Danh sách
000912:SHE
Sichuan Lutianhua Co Ltd
3,75 CN¥
+1,35%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000912...
Mở
3,72 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,43 Tr
Khối lượng
25,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,17 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,72 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,43 Tr
Khối lượng
25,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,17 CN¥
EPS
-0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Lutianhua Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập29 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websclth.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,07 T
1,03 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
915,09 Tr
1,26 T
941,21 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
915,09 Tr
1,26 T
941,21 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,17 Tr
15,73 Tr
14,07 Tr
24,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,24 Tr
-208,95 Tr
70,51 Tr
59,71 Tr
Chi phí hoạt động
165,78 Tr
-176,40 Tr
86,68 Tr
104,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,09 T
1,03 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,43 Tr
-15,92 Tr
69,98 N
11,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,49 Tr
-14,10 Tr
-1,93 Tr
-12,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,39 Tr
23,06 Tr
5,19 Tr
12,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,21 Tr
-22,61 Tr
2,38 Tr
1,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,01 Tr
-7,08 Tr
7,19 Tr
2,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,45%
-30,72%
138,59%
18,30%
Chi phí hoạt động khác
9,97 Tr
16,64 Tr
1,36 Tr
17,20 Tr
Thu nhập ròng
-44,26 Tr
29,95 Tr
-1,75 Tr
10,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,24%
2,79%
-0,17%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,02 Tr
9,92 Tr
6,26 Tr
4,62 Tr
Chi phí lãi suất
-10,29 Tr
-2,67 Tr
-2,03 Tr
-2,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-267,27 N
7,26 Tr
4,23 Tr
2,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,17 Tr
56,23 Tr
72,22 Tr
88,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
356,99 N
-26,41 Tr
-
71,87 N
Các ứng dụng của Google