Finance

Danh sách
Tại sao 000902 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
000902:SHE
YONFER Agricultural Technology Co Ltd
13,37 CN¥
+2,22%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000902...
Mở
13,17 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
13,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
8 N
Mở
13,17 CN¥
Cao
13,55 CN¥
Thấp
13,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 Tr
Khối lượng
6,45 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,61
Cao nhất trong 52 tuần
19,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
EPS
1,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YONFER Agricultural Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,26 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyonfer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,08 T
4,57 T
5,50 T
5,78 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
3,91 T
4,51 T
4,84 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
3,91 T
4,51 T
4,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,78 Tr
117,36 Tr
125,23 Tr
93,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,60 Tr
153,64 Tr
218,86 Tr
169,35 Tr
Chi phí hoạt động
299,74 Tr
319,24 Tr
350,15 Tr
270,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,56 T
4,23 T
4,86 T
5,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
521,18 Tr
343,90 Tr
640,39 Tr
668,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,63 Tr
-5,94 Tr
-1,59 Tr
-11,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
521,74 Tr
302,04 Tr
626,98 Tr
652,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
520,83 Tr
322,48 Tr
628,31 Tr
644,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,20 Tr
71,45 Tr
113,43 Tr
171,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,86%
23,66%
18,09%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
5,26 Tr
56,80 Tr
260,25 N
-3,00 Tr
Thu nhập ròng
422,16 Tr
238,77 Tr
498,53 Tr
462,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
5,22%
9,06%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,51 Tr
6,81 Tr
5,04 Tr
5,87 Tr
Chi phí lãi suất
-10,43 Tr
-22,64 Tr
-15,53 Tr
-15,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-15,83 Tr
-10,49 Tr
-9,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
679,17 Tr
519,33 Tr
815,82 Tr
862,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,86 Tr
-26,56 Tr
-
504,85 N
Các ứng dụng của Google