Finance

Danh sách
000899:SHE
Jiangxi Ganneng Co., Ltd
8,95 CN¥
+0,79%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000899...
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,37 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
16,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
975,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,10 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,37 Tr
Khối lượng
7,55 Tr
Cổ tức
6,34%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
16,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,82 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
975,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Ganneng Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web000899.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,23 T
2,24 T
1,84 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,87 T
1,85 T
1,52 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,87 T
1,85 T
1,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,17 Tr
34,60 Tr
10,73 Tr
29,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,22 Tr
19,95 Tr
27,00 Tr
31,08 Tr
Chi phí hoạt động
100,18 Tr
115,29 Tr
60,38 Tr
77,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,63 T
1,99 T
1,91 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
509,04 Tr
241,99 Tr
331,58 Tr
249,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
720,62 N
-2,86 Tr
536,53 N
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
498,09 Tr
198,86 Tr
295,55 Tr
197,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
493,70 Tr
195,61 Tr
294,92 Tr
198,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,86 Tr
8,40 Tr
40,91 Tr
95,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,01%
4,22%
13,84%
48,28%
Chi phí hoạt động khác
26,96 Tr
60,68 Tr
22,66 Tr
16,92 Tr
Thu nhập ròng
432,51 Tr
135,85 Tr
202,03 Tr
48,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,22%
6,09%
9,02%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,18 Tr
523,15 N
-
Chi phí lãi suất
-47,68 Tr
-65,38 Tr
-70,94 Tr
-65,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,68 Tr
-63,20 Tr
-70,41 Tr
-65,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
660,53 Tr
419,34 Tr
508,93 Tr
495,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,81 N
95,81 N
-
-21,89 N
Các ứng dụng của Google