Finance

Danh sách
000898:SHE
Angang Steel Ord Shs A
2,02 CN¥
+1,51%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000898...
Mở
1,99 CN¥
Cao
2,04 CN¥
Thấp
1,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,81 Tr
Khối lượng
38,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 T
Số nhân viên
23 N
Mở
1,99 CN¥
Cao
2,04 CN¥
Thấp
1,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,81 Tr
Khối lượng
38,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,82 CN¥
EPS
-0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Angang Steel Company Limited known as Angang Steel or Ansteel is a joint-stock limited company parented by Anshan Iron and Steel Group, which is supervised by the State Council of the People's Republic of China. It is the second largest steel maker in Mainland China. "Angang" is the pinyin transcription of the company's Chinese short name 鞍钢. Ansteel is engaged in producing and selling steel products as billets, cold rolled sheets, color coating plates, wire rods, thick plates and heavy rails. It was incorporated in 1997 when Anshan Iron and Steel injected its cold rolling, wire rod, and thick plate operations into Ansteel. Ansteel is headquartered in Anshan. Wikipedia
Giới thiệu về Angang Steel Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,2 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,49 T
22,96 T
22,02 T
23,89 T
Giá vốn hàng bán
24,63 T
24,68 T
22,72 T
24,23 T
Chi phí doanh thu
24,63 T
24,68 T
22,72 T
24,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
100,00 Tr
119,00 Tr
111,00 Tr
111,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
562,00 Tr
283,00 Tr
345,00 Tr
360,00 Tr
Chi phí hoạt động
772,00 Tr
495,00 Tr
503,00 Tr
472,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,40 T
25,17 T
23,22 T
24,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-908,00 Tr
-2,21 T
-1,20 T
-819,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-9,00 Tr
-5,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-850,00 Tr
-1,98 T
-1,40 T
-527,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-812,00 Tr
-2,16 T
-1,26 T
-759,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
33,00 Tr
30,00 Tr
25,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,47%
-1,67%
-2,15%
-4,74%
Chi phí hoạt động khác
111,00 Tr
92,00 Tr
48,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-896,00 Tr
-2,03 T
-1,46 T
-590,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,66%
-8,83%
-6,62%
-2,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,10
-0,22
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
190,00 Tr
115,00 Tr
55,00 Tr
198,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-58,00 Tr
-110,00 Tr
-138,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
98,00 Tr
57,00 Tr
-55,00 Tr
60,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,00 Tr
-1,21 T
-195,25 Tr
219,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google