Finance

Danh sách
Tại sao 000897 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
000897:SHE
Tianjin Jinbin Development Co Ltd
1,84 CN¥
+2,22%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000897...
Mở
1,81 CN¥
Cao
1,91 CN¥
Thấp
1,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,06 Tr
Khối lượng
34,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,61 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
278
Mở
1,81 CN¥
Cao
1,91 CN¥
Thấp
1,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,06 Tr
Khối lượng
34,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,61 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jinbin Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập31 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjbdc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
111,78 Tr
105,04 Tr
50,11 Tr
36,57 Tr
Giá vốn hàng bán
64,09 Tr
71,61 Tr
30,42 Tr
27,02 Tr
Chi phí doanh thu
64,09 Tr
71,61 Tr
30,42 Tr
27,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,05 Tr
33,00 Tr
15,73 Tr
12,04 Tr
Chi phí hoạt động
35,24 Tr
45,58 Tr
21,47 Tr
16,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,33 Tr
117,19 Tr
51,89 Tr
43,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,45 Tr
-12,15 Tr
-1,78 Tr
-7,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
213,02 N
-1,75 Tr
-155,16 N
-1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,27 Tr
-56,22 Tr
-1,84 Tr
-8,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
-27,96 Tr
-1,77 Tr
-8,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,55 Tr
6,82 Tr
362,10 N
-966,05 N
Thuế suất hiệu dụng
18,43%
-12,12%
-19,63%
11,00%
Chi phí hoạt động khác
16,97 Tr
11,33 Tr
5,74 Tr
3,94 Tr
Thu nhập ròng
16,03 Tr
-61,38 Tr
-1,60 Tr
-5,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
-58,43%
-3,20%
-14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,62 Tr
-
156,13 N
166,20 N
Chi phí lãi suất
-
-14,06 Tr
-
-22,95 N
Chi phí lãi suất ròng
6,62 Tr
-14,06 Tr
156,13 N
143,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,59 Tr
-12,03 Tr
-1,66 Tr
-6,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,05 N
-20,63 N
-
55,71 N
Các ứng dụng của Google