Finance

Danh sách
000895:SHE
Henan Shuanghui Investment & Development
23,96 CN¥
+0,63%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000895...
Mở
23,81 CN¥
Cao
24,21 CN¥
Thấp
23,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 Tr
Khối lượng
12,35 Tr
Cổ tức
6,05%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
29,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,13 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 T
Số nhân viên
46 N
Mở
23,81 CN¥
Cao
24,21 CN¥
Thấp
23,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
83,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,06 Tr
Khối lượng
12,35 Tr
Cổ tức
6,05%
Cổ tức hằng quý
0,36 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
29,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,13 CN¥
EPS
1,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Shuanghui Investment & Development
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46,4 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshuanghui.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,15 T
14,81 T
14,60 T
13,59 T
Giá vốn hàng bán
12,78 T
12,53 T
11,68 T
11,34 T
Chi phí doanh thu
12,78 T
12,53 T
11,68 T
11,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,76 Tr
42,98 Tr
46,24 Tr
46,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
906,74 Tr
891,92 Tr
909,31 Tr
915,94 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,14 T
1,05 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
13,83 T
13,67 T
12,74 T
12,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,32 T
1,14 T
1,86 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,44 Tr
-2,12 Tr
-2,11 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,11 T
1,48 T
1,72 T
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
1,12 T
1,86 T
1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
460,82 Tr
324,39 Tr
412,44 Tr
313,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,82%
21,89%
24,00%
23,41%
Chi phí hoạt động khác
93,84 Tr
206,94 Tr
102,72 Tr
63,13 Tr
Thu nhập ròng
1,64 T
1,15 T
1,29 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
7,74%
8,85%
7,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,22 Tr
19,06 Tr
30,56 Tr
35,62 Tr
Chi phí lãi suất
-36,01 Tr
-32,91 Tr
-35,06 Tr
-42,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,22 Tr
-13,85 Tr
-4,49 Tr
-6,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,72 T
1,53 T
2,26 T
1,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
545,21 N
-22,30 Tr
-
1,14 Tr
Các ứng dụng của Google