Finance

Danh sách
Tại sao 000893 giảm 3,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
000893:SHE
Asia Potash Intl Invst Guangzhou Co Ltd
32,50 CN¥
-3,85%
(-1,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000893...
Mở
32,88 CN¥
Cao
33,30 CN¥
Thấp
32,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 Tr
Khối lượng
11,49 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
71,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,38 CN¥
EPS
2,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
924,05 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
32,88 CN¥
Cao
33,30 CN¥
Thấp
32,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,25 Tr
Khối lượng
11,49 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
71,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,38 CN¥
EPS
2,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
924,05 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Potash Intl Invst Guangzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,17 N
Ngày thành lập27 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,46 T
1,49 T
2,33 T
Giá vốn hàng bán
517,11 Tr
617,31 Tr
634,35 Tr
897,47 Tr
Chi phí doanh thu
517,11 Tr
617,31 Tr
634,35 Tr
897,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,19 Tr
7,45 Tr
4,89 Tr
8,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
135,03 Tr
197,32 Tr
130,70 Tr
183,65 Tr
Chi phí hoạt động
182,98 Tr
292,42 Tr
226,35 Tr
359,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,09 Tr
909,73 Tr
860,70 Tr
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
644,79 Tr
548,51 Tr
627,13 Tr
1,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,53 Tr
7,27 Tr
4,22 Tr
-11,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
640,18 Tr
286,87 Tr
641,21 Tr
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
635,82 Tr
547,33 Tr
641,21 Tr
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
131,72 Tr
-20,32 Tr
107,84 Tr
251,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,58%
-7,08%
16,82%
23,50%
Chi phí hoạt động khác
44,22 Tr
87,24 Tr
90,19 Tr
168,30 Tr
Thu nhập ròng
508,05 Tr
309,65 Tr
532,51 Tr
817,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,78%
21,23%
35,79%
35,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,14 Tr
-
402,34 N
881,19 N
Chi phí lãi suất
-22,78 Tr
-65,15 Tr
-36,96 Tr
-36,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,36 Tr
-65,15 Tr
-36,56 Tr
-35,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
783,93 Tr
726,31 Tr
804,94 Tr
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,40 Tr
-2,77 Tr
-
11,09 N
Các ứng dụng của Google