Finance

Danh sách
Tại sao 000892 tăng 9,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
000892:SHE
H&R Century Union Corp
5,64 CN¥
+9,94%
(+0,51) 1 ngày
15 thg 10, 10:33:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000892...
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,64 CN¥
Thấp
5,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,43 Tr
Khối lượng
191,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,98 Tr
Số nhân viên
248
Mở
5,22 CN¥
Cao
5,64 CN¥
Thấp
5,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
128,43 Tr
Khối lượng
191,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,92 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,98 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về H&R Century Union Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập16 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuanruisj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,44 Tr
184,18 Tr
80,18 Tr
167,84 Tr
Giá vốn hàng bán
61,49 Tr
578,87 Tr
52,15 Tr
214,17 Tr
Chi phí doanh thu
61,49 Tr
578,87 Tr
52,15 Tr
214,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
750,25 N
673,21 N
300,81 N
3,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,89 Tr
86,47 Tr
53,91 Tr
47,96 Tr
Chi phí hoạt động
102,12 Tr
-266,58 Tr
66,31 Tr
41,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,61 Tr
312,29 Tr
118,46 Tr
256,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,17 Tr
-128,11 Tr
-38,28 Tr
-88,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,94 Tr
-30,68 Tr
-3,09 Tr
-3,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,41 Tr
-162,09 Tr
-39,31 Tr
-104,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,65 Tr
-167,74 Tr
-41,38 Tr
-98,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,89 Tr
63,25 Tr
653,24 N
3,45 N
Thuế suất hiệu dụng
6,20%
-39,02%
-1,66%
-
Chi phí hoạt động khác
-752,97 N
931,41 N
160,75 N
-351,48 N
Thu nhập ròng
-28,64 Tr
-217,25 Tr
-39,92 Tr
-103,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,83%
-117,95%
-49,78%
-61,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
91,38 N
-
613,92 N
218,37 N
Chi phí lãi suất
-1,10 Tr
-4,71 Tr
-617,34 N
-445,49 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,01 Tr
-4,71 Tr
-3,42 N
-227,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,45 Tr
-127,32 Tr
-37,49 Tr
-87,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,63 N
-1,76 N
-
4,45 N
Các ứng dụng của Google