Finance

Danh sách
000890:SHE
Jiangsu Fasten Co., Ltd
6,59 CN¥
+1,23%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000890...
Mở
6,69 CN¥
Cao
6,74 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,11 Tr
Khối lượng
12,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,50 Tr
Số nhân viên
315
Mở
6,69 CN¥
Cao
6,74 CN¥
Thấp
6,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,11 Tr
Khối lượng
12,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
419,50 Tr
Số nhân viên
315
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Fasten Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên315
Ngày thành lập30 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
76,35 Tr
105,55 Tr
67,29 Tr
67,63 Tr
Giá vốn hàng bán
67,42 Tr
85,28 Tr
62,52 Tr
71,43 Tr
Chi phí doanh thu
67,42 Tr
85,28 Tr
62,52 Tr
71,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,10 Tr
-159,51 N
785,21 N
1,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,19 Tr
13,93 Tr
12,30 Tr
7,35 Tr
Chi phí hoạt động
14,68 Tr
21,91 Tr
10,53 Tr
11,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,10 Tr
107,19 Tr
73,05 Tr
83,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,75 Tr
-1,64 Tr
-5,76 Tr
-15,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,98 N
-601,14 N
-141,68 N
977,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,21 Tr
-44,38 Tr
-11,04 Tr
-22,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,02 Tr
-14,97 Tr
-11,41 Tr
-21,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-84,95 N
9,90 Tr
522,32 N
4,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,76%
-22,30%
-4,73%
-22,18%
Chi phí hoạt động khác
743,85 N
972,90 N
-453,86 N
794,60 N
Thu nhập ròng
-7,73 Tr
-44,91 Tr
-9,19 Tr
-18,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,13%
-42,55%
-13,65%
-26,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,81 N
-
22,68 N
91,81 N
Chi phí lãi suất
-6,83 Tr
-12,72 Tr
-5,53 Tr
-7,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,54 Tr
-12,72 Tr
-5,51 Tr
-7,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,66 Tr
5,36 Tr
1,25 Tr
-8,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
191,30 N
-191,30 N
-
-441,15 N
Các ứng dụng của Google