Finance

Danh sách
000888:SHE
Emei Shan Tourism Co Ltd
8,94 CN¥
-0,78%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000888...
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,14 CN¥
Thấp
8,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,05 CN¥
Cao
9,14 CN¥
Thấp
8,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,65 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
526,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emei Shan Tourism Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webems517.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
275,84 Tr
200,57 Tr
220,54 Tr
222,27 Tr
Giá vốn hàng bán
106,83 Tr
125,44 Tr
105,85 Tr
122,16 Tr
Chi phí doanh thu
106,83 Tr
125,44 Tr
105,85 Tr
122,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
598,03 N
426,03 N
142,69 N
442,06 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,87 Tr
61,39 Tr
48,14 Tr
47,13 Tr
Chi phí hoạt động
47,43 Tr
63,27 Tr
45,97 Tr
59,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
154,25 Tr
188,71 Tr
151,82 Tr
181,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,58 Tr
11,86 Tr
68,72 Tr
40,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
466,88 N
7,83 Tr
-734,94 N
6,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
122,89 Tr
-78,75 Tr
65,84 Tr
86,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,41 Tr
18,53 Tr
64,71 Tr
71,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,84 Tr
5,43 Tr
10,48 Tr
12,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,52%
-6,89%
15,91%
14,22%
Chi phí hoạt động khác
1,80 Tr
3,45 Tr
1,49 Tr
7,86 Tr
Thu nhập ròng
112,93 Tr
-14,19 Tr
59,22 Tr
63,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,94%
-7,08%
26,85%
28,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,94 Tr
658,46 N
1,43 Tr
28,11 Tr
Chi phí lãi suất
-4,47 Tr
-3,93 Tr
-4,64 Tr
-4,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,47 Tr
-3,27 Tr
-3,21 Tr
23,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,26 Tr
40,09 Tr
96,95 Tr
66,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,12 Tr
4,45 Tr
-
2,44 Tr
Các ứng dụng của Google