Finance

Danh sách
Tại sao 000887 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
000887:SHE
Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
17,72 CN¥
+9,99%
(+1,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000887...
Mở
16,38 CN¥
Cao
17,72 CN¥
Thấp
16,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,43 Tr
Khối lượng
64,57 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
23 N
Mở
16,38 CN¥
Cao
17,72 CN¥
Thấp
16,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,43 Tr
Khối lượng
64,57 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,00 CN¥
EPS
1,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Zhongding Sealing Parts Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,7 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,71 T
5,24 T
4,38 T
5,71 T
Giá vốn hàng bán
3,48 T
4,24 T
3,25 T
4,41 T
Chi phí doanh thu
3,48 T
4,24 T
3,25 T
4,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
258,14 Tr
186,74 Tr
216,69 Tr
238,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
429,34 Tr
346,22 Tr
384,26 Tr
426,59 Tr
Chi phí hoạt động
649,91 Tr
650,24 Tr
600,07 Tr
740,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,13 T
4,89 T
3,85 T
5,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
577,25 Tr
353,99 Tr
528,75 Tr
564,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,21 Tr
42,33 Tr
-30,19 Tr
21,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
613,12 Tr
419,43 Tr
391,43 Tr
420,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
474,00 Tr
334,79 Tr
498,45 Tr
516,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,75 Tr
147,54 Tr
73,65 Tr
72,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,86%
35,18%
18,82%
17,14%
Chi phí hoạt động khác
-28,05 Tr
63,44 Tr
10,49 Tr
36,33 Tr
Thu nhập ròng
489,87 Tr
282,25 Tr
321,98 Tr
358,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
5,38%
7,35%
6,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
-0,05
0,27
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,40 Tr
-
51,69 Tr
27,26 Tr
Chi phí lãi suất
-48,89 Tr
-79,42 Tr
-51,79 Tr
-47,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
-79,42 Tr
-107,13 N
-20,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
743,84 Tr
564,57 Tr
739,33 Tr
754,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,54 Tr
494,68 N
-
-266,04 N
Các ứng dụng của Google