Finance

Danh sách
000886:SHE
Hainan Expressway Co Ltd
4,55 CN¥
+1,79%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000886...
Mở
4,52 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
12,50 Tr
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
988,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,52 CN¥
Cao
4,63 CN¥
Thấp
4,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,94 Tr
Khối lượng
12,50 Tr
Chỉ số P/E
17,61
Cao nhất trong 52 tuần
8,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,95 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
988,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Expressway Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập17 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,91 Tr
343,62 Tr
145,13 Tr
363,68 Tr
Giá vốn hàng bán
126,67 Tr
357,81 Tr
125,68 Tr
304,84 Tr
Chi phí doanh thu
126,67 Tr
357,81 Tr
125,68 Tr
304,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,28 Tr
63,37 Tr
29,41 Tr
41,79 Tr
Chi phí hoạt động
35,51 Tr
81,94 Tr
28,56 Tr
51,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,17 Tr
439,75 Tr
154,24 Tr
356,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,26 Tr
-96,13 Tr
-9,11 Tr
6,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,50 Tr
3,91 Tr
-366,96 N
-2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,27 Tr
154,51 Tr
-21,10 Tr
96,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,95 Tr
203,01 Tr
-13,47 Tr
76,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,21 Tr
-9,35 Tr
942,65 N
7,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,39%
-6,05%
-4,47%
7,26%
Chi phí hoạt động khác
4,18 Tr
4,26 Tr
3,10 Tr
5,85 Tr
Thu nhập ròng
24,68 Tr
165,26 Tr
-23,49 Tr
89,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,27%
48,09%
-16,19%
24,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,41 Tr
298,91 Tr
134,04 N
79,04 Tr
Chi phí lãi suất
-3,69 Tr
-3,68 Tr
-4,12 Tr
-6,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,72 Tr
295,23 Tr
-3,99 Tr
72,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,56 Tr
-89,18 Tr
-2,16 Tr
16,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,58 Tr
-1,06 Tr
-
-789,89 N
Các ứng dụng của Google