Finance

Danh sách
Tại sao 000881 tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
000881:SHE
CGN Nuclear Technology Deve Co Ltd
6,58 CN¥
+3,13%
(+0,20) 1 ngày
19 thg 10, 10:52:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000881...
Mở
6,32 CN¥
Cao
6,75 CN¥
Thấp
6,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
6,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
6,32 CN¥
Cao
6,75 CN¥
Thấp
6,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,63 Tr
Khối lượng
6,96 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
945,43 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CGN Nuclear Technology Deve Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,23 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcgnnt.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,49 T
1,08 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,25 T
959,16 Tr
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,25 T
959,16 Tr
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,52 Tr
59,88 Tr
36,34 Tr
43,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,73 Tr
275,89 Tr
161,03 Tr
184,69 Tr
Chi phí hoạt động
167,73 Tr
363,81 Tr
170,43 Tr
222,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,61 T
1,13 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,58 Tr
-123,71 Tr
-49,00 Tr
-44,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,58 Tr
5,03 Tr
-12,30 Tr
11,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,39 Tr
-183,61 Tr
-68,71 Tr
-60,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,43 Tr
-141,37 Tr
-70,93 Tr
-66,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,50 Tr
11,13 Tr
2,35 Tr
8,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,44%
-6,06%
-3,42%
-14,55%
Chi phí hoạt động khác
-53,11 Tr
177,98 N
-24,84 Tr
-19,25 Tr
Thu nhập ròng
-2,02 Tr
-185,26 Tr
-58,89 Tr
-62,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
-12,45%
-5,45%
-4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,10 Tr
9,09 Tr
7,06 Tr
6,82 Tr
Chi phí lãi suất
-19,99 Tr
-16,24 Tr
-16,70 Tr
-16,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,88 Tr
-7,15 Tr
-9,64 Tr
-10,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,22 Tr
-58,48 Tr
16,23 Tr
24,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,07 Tr
-3,64 Tr
-
-2,45 Tr
Các ứng dụng của Google