Finance

Danh sách
000880:KRX
Hanwha Corp
107.300,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000880...
Mở
105.000 ₩
Cao
107.400 ₩
Thấp
102.400 ₩
Vốn hoá thị trường
6,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,46 N
Khối lượng
49,35 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
364 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
166.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
77.700 ₩
EPS
11.488 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
105.000 ₩
Cao
107.400 ₩
Thấp
102.400 ₩
Vốn hoá thị trường
6,21 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,46 N
Khối lượng
49,35 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
364 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
166.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
77.700 ₩
EPS
11.488 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwha Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập28 thg 10, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,79 NT
21,11 NT
21,45 NT
28,64 NT
Giá vốn hàng bán
15,06 NT
18,82 NT
18,73 NT
24,57 NT
Chi phí doanh thu
15,06 NT
18,82 NT
18,73 NT
24,57 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 NT
1,56 NT
1,26 NT
1,43 NT
Chi phí hoạt động
1,38 NT
1,90 NT
1,45 NT
1,66 NT
Tổng chi phí hoạt động
16,44 NT
20,72 NT
20,18 NT
26,23 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 NT
395,27 T
1,27 NT
2,41 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-263,26 T
722,20 T
-407,49 T
-499,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 NT
-157,35 T
921,61 T
2,15 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 NT
-174,28 T
921,61 T
2,15 NT
Chi phí thuế thu nhập
96,93 T
-388,73 T
145,84 T
326,98 T
Thuế suất hiệu dụng
8,63%
247,05%
15,82%
15,22%
Chi phí hoạt động khác
26,67 T
33,80 T
19,90 T
48,88 T
Thu nhập ròng
365,35 T
-153,21 T
144,90 T
440,72 T
Biên lợi nhuận ròng
2,05%
-0,73%
0,68%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
403,34 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,57 NT
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,17 NT
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,40 T
92,13 T
75,11 T
81,24 T
EBITDA
1,89 NT
1,13 NT
1,92 NT
3,05 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google