Finance

Danh sách
000878:SHE
Yunnan Copper Co Ltd
14,76 CN¥
+0,48%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000878...
Mở
14,86 CN¥
Cao
15,08 CN¥
Thấp
14,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,56 Tr
Khối lượng
26,84 Tr
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
29,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
9 N
Mở
14,86 CN¥
Cao
15,08 CN¥
Thấp
14,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,56 Tr
Khối lượng
26,84 Tr
Chỉ số P/E
18,84
Cao nhất trong 52 tuần
29,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,01 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yunnan Copper Company Limited is the third largest copper producer in China. It was established in 1958 in Kunming, Yunnan. Its products include copper cathode, sulfuric acid, copper rod, bare copper wire, gold, silver, platinum, palladium, selenium, tellurium, bismuth, copper sulfate and nickel sulfate. In November 2007, Aluminum Corporation of China Limited acquired 49% of total shares of Yunnan Copper Group, Yunnan Copper Company's parent company. As of 2017, Yunnan Copper Die Casting, a joint venture between the company and Nanyang Explosion Protection Group Co., is a known electric motor manufacturer. They specialized in remanufacturing of electric motors by replacing aluminum rotors with copper rotors. Wikipedia
Giới thiệu về Yunnan Copper Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,46 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,83 T
41,80 T
52,96 T
58,59 T
Giá vốn hàng bán
47,39 T
40,96 T
50,63 T
56,26 T
Chi phí doanh thu
47,39 T
40,96 T
50,63 T
56,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
114,98 Tr
186,98 Tr
63,71 Tr
102,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
406,13 Tr
752,52 Tr
328,44 Tr
377,54 Tr
Chi phí hoạt động
673,04 Tr
1,09 T
584,84 Tr
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
48,07 T
42,05 T
51,21 T
57,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
764,31 Tr
-254,13 Tr
1,74 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,17 Tr
-25,15 Tr
-15,02 Tr
-23,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,28 Tr
-49,42 Tr
1,02 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,08 Tr
-466,74 Tr
1,69 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
59,38 Tr
-27,62 Tr
143,84 Tr
215,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,76%
55,88%
14,05%
13,14%
Chi phí hoạt động khác
129,77 Tr
173,73 Tr
195,00 Tr
625,29 Tr
Thu nhập ròng
234,51 Tr
-249,96 Tr
675,44 Tr
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
-0,60%
1,28%
2,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
115,40 Tr
53,31 Tr
150,84 Tr
91,36 Tr
Chi phí lãi suất
-149,96 Tr
-236,26 Tr
-194,12 Tr
-203,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,56 Tr
-182,95 Tr
-43,28 Tr
-112,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,11 T
139,89 Tr
2,14 T
1,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
183,42 Tr
-187,39 Tr
-
445,59 N
Các ứng dụng của Google