Finance

Danh sách
Tại sao 000877 tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
000877:SHE
Tianshan Material Co Ltd
3,63 CN¥
+2,54%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000877...
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,66 CN¥
Thấp
3,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,16 Tr
Khối lượng
15,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
EPS
-1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,11 T
Số nhân viên
51 N
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,66 CN¥
Thấp
3,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,16 Tr
Khối lượng
15,32 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
EPS
-1,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,11 T
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianshan Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,4 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,96 T
19,56 T
12,33 T
17,83 T
Giá vốn hàng bán
15,64 T
16,20 T
11,02 T
15,36 T
Chi phí doanh thu
15,64 T
16,20 T
11,02 T
15,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
346,02 Tr
276,89 Tr
92,89 Tr
162,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,99 T
2,27 T
2,07 T
1,89 T
Chi phí hoạt động
2,60 T
3,69 T
2,48 T
3,25 T
Tổng chi phí hoạt động
18,24 T
19,89 T
13,51 T
18,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
714,81 Tr
-333,50 Tr
-1,17 T
-787,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,20 Tr
-343,36 Tr
14,52 Tr
-107,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,34 Tr
-6,05 T
-1,58 T
-1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,38 Tr
-1,54 T
-1,93 T
-1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
160,86 Tr
330,77 Tr
53,78 Tr
406,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-753,78%
-5,47%
-3,40%
-28,04%
Chi phí hoạt động khác
217,75 Tr
730,04 Tr
321,48 Tr
583,15 Tr
Thu nhập ròng
-258,77 Tr
-6,11 T
-1,49 T
-1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,36%
-31,24%
-12,12%
-9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,11 Tr
-
35,47 Tr
144,90 Tr
Chi phí lãi suất
-892,01 Tr
-822,01 Tr
-804,09 Tr
-755,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-795,90 Tr
-822,01 Tr
-768,62 Tr
-611,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,13 T
2,16 T
1,32 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,51 Tr
-191,51 Tr
-
-320,52 Tr
Các ứng dụng của Google