Finance

Danh sách
000876:SHE
New Hope Liuhe Co Ltd
6,71 CN¥
+1,98%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000876...
Mở
6,59 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,72 Tr
Khối lượng
24,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,82 CN¥
EPS
-1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,96 T
Số nhân viên
44 N
Mở
6,59 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,72 Tr
Khối lượng
24,41 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,82 CN¥
EPS
-1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,96 T
Số nhân viên
44 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Hope Liuhe Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43,8 N
Ngày thành lập4 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,88 T
26,35 T
27,29 T
28,30 T
Giá vốn hàng bán
26,97 T
25,92 T
25,90 T
28,07 T
Chi phí doanh thu
26,97 T
25,92 T
25,90 T
28,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,63 Tr
47,38 Tr
50,02 Tr
41,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,29 T
1,24 T
1,27 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
1,34 T
1,37 T
1,38 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
28,31 T
27,30 T
27,28 T
29,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
570,51 Tr
-943,81 Tr
13,83 Tr
-1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-137,06 Tr
64,72 Tr
-64,32 Tr
43,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
236,80 Tr
-2,57 T
-662,41 Tr
-638,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,34 Tr
-1,53 T
-73,68 Tr
-1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
154,99 Tr
165,89 Tr
222,85 Tr
168,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
65,45%
-6,46%
-33,64%
-26,38%
Chi phí hoạt động khác
-22,15 Tr
105,79 Tr
26,98 Tr
55,89 Tr
Thu nhập ròng
5,13 Tr
-2,54 T
-897,71 Tr
-804,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
-9,65%
-3,29%
-2,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
280,19 Tr
-
462,19 Tr
292,02 Tr
Chi phí lãi suất
-497,90 Tr
-629,54 Tr
-485,38 Tr
-474,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-217,71 Tr
-629,54 Tr
-23,19 Tr
-182,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,39 T
-78,10 Tr
879,55 Tr
-125,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,07 Tr
293,23 Tr
-
-18,04 Tr
Các ứng dụng của Google