Finance

Danh sách
Tại sao 000869 tăng 3,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
000869:SHE
Yantai Changyu Pioneer Wine Ord Shs A
18,18 CN¥
+3,53%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000869...
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,48 CN¥
Thấp
17,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
451,90
Cao nhất trong 52 tuần
22,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,28 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,48 CN¥
Thấp
17,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
451,90
Cao nhất trong 52 tuần
22,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,28 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Changyu Pioneer Wine Co. Inc., located in Yantai, Shandong, is China's oldest and largest winery. It was founded in 1892 by Cheong Fatt Tze. Wikipedia
Giới thiệu về Yantai Changyu Pioneer Wine Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
645,39 Tr
872,70 Tr
878,12 Tr
694,58 Tr
Giá vốn hàng bán
290,23 Tr
455,97 Tr
376,89 Tr
277,59 Tr
Chi phí doanh thu
290,23 Tr
455,97 Tr
376,89 Tr
277,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 Tr
8,37 Tr
5,42 Tr
4,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
292,53 Tr
416,32 Tr
226,93 Tr
350,63 Tr
Chi phí hoạt động
333,69 Tr
552,63 Tr
285,56 Tr
417,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
623,93 Tr
1,01 T
662,45 Tr
695,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,47 Tr
-135,90 Tr
215,68 Tr
-723,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,48 Tr
-30,97 Tr
-4,77 Tr
5,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
691,57 N
-117,17 Tr
215,28 Tr
-3,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,24 Tr
-153,80 Tr
205,92 Tr
-4,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
341,37 N
-347,10 N
64,75 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,36%
0,30%
30,08%
-126,95%
Chi phí hoạt động khác
35,78 Tr
127,43 Tr
53,76 Tr
61,69 Tr
Thu nhập ròng
1,92 Tr
-116,22 Tr
148,51 Tr
-7,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
-13,32%
16,91%
-1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,09 Tr
8,69 Tr
705,09 N
7,35 Tr
Chi phí lãi suất
-2,04 Tr
-10,53 Tr
-3,63 Tr
-4,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
-1,84 Tr
-2,93 Tr
2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,05 Tr
-53,82 Tr
297,75 Tr
77,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
358,88 N
-307,13 N
-
-38,97 N
Các ứng dụng của Google