Finance

Danh sách
Tại sao 000868 tăng 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
000868:SHE
Anhui Ankai Automobile Co Ltd
3,71 CN¥
+3,34%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000868...
Mở
3,64 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,38 Tr
Khối lượng
28,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
939,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,64 CN¥
Cao
3,79 CN¥
Thấp
3,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,38 Tr
Khối lượng
28,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,19 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
939,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anhui Ankai Automobile Co., Ltd. is a Chinese automotive manufacturing company headquartered in Hefei, Anhui, which specialises in the production of buses and coaches. Ankai's products include urban buses, regular coaches, sleeping berth coaches, bus and coach chassis and automotive components. Ankai also offers related repair and maintenance services. The company has three principal subsidiaries and distributes its products worldwide. The name "Ankai" is the abbreviation of Anhui-Kässbohrer, marking the cooperation between Hefei Feihe Automobile Factory and Kässbohrer from 1993. As of 9 November 2016, Ankai was a constituent of SZSE 1000 Index but not in SZSE Component Index, making the company was ranked between the 501st to 1,000th by free float adjusted market capitalization. Wikipedia
Giới thiệu về Anhui Ankai Automobile Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webankai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
853,52 Tr
982,46 Tr
682,15 Tr
1,04 T
Giá vốn hàng bán
773,15 Tr
963,60 Tr
622,62 Tr
959,39 Tr
Chi phí doanh thu
773,15 Tr
963,60 Tr
622,62 Tr
959,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,94 Tr
33,03 Tr
18,49 Tr
25,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,15 Tr
74,55 Tr
53,10 Tr
50,41 Tr
Chi phí hoạt động
76,53 Tr
116,91 Tr
56,00 Tr
82,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
849,68 Tr
1,08 T
678,62 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,84 Tr
-98,05 Tr
3,53 Tr
-3,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 Tr
7,43 Tr
-5,37 Tr
875,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,30 Tr
-37,73 Tr
3,37 Tr
-1,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,64 Tr
-78,78 Tr
3,09 Tr
-7,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,11 N
573,30 N
26,54 N
68,86 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,09%
-1,52%
0,79%
-4,22%
Chi phí hoạt động khác
-5,26 Tr
6,82 Tr
1,56 Tr
4,16 Tr
Thu nhập ròng
-27,05 Tr
-46,58 Tr
1,85 Tr
31,38 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,17%
-4,74%
0,27%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,76 Tr
15,72 Tr
5,82 Tr
5,14 Tr
Chi phí lãi suất
-1,14 Tr
-1,17 Tr
-889,71 N
-616,78 N
Chi phí lãi suất ròng
4,63 Tr
14,55 Tr
4,93 Tr
4,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,37 Tr
-82,93 Tr
18,65 Tr
12,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,46 N
-2,23 Tr
-
134,13 N
Các ứng dụng của Google