Finance

Danh sách
Tại sao 000862 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
000862:SHE
Ning Xia Yin Xing Energy Co Ltd
5,13 CN¥
-2,10%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000862...
Mở
5,16 CN¥
Cao
5,20 CN¥
Thấp
5,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 Tr
Khối lượng
12,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,95 Tr
Số nhân viên
556
Mở
5,16 CN¥
Cao
5,20 CN¥
Thấp
5,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,99 Tr
Khối lượng
12,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,50 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,95 Tr
Số nhân viên
556
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ning Xia Yin Xing Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên556
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
323,28 Tr
334,29 Tr
309,72 Tr
306,77 Tr
Giá vốn hàng bán
204,80 Tr
250,18 Tr
198,48 Tr
208,67 Tr
Chi phí doanh thu
204,80 Tr
250,18 Tr
198,48 Tr
208,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
158,42 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,60 Tr
30,50 Tr
12,71 Tr
12,33 Tr
Chi phí hoạt động
6,22 Tr
37,00 Tr
17,48 Tr
16,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,02 Tr
287,18 Tr
215,95 Tr
225,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,26 Tr
47,10 Tr
93,77 Tr
81,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-309,68 N
516,09 N
-60,24 N
144,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,15 Tr
-227,66 Tr
68,62 Tr
62,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,19 Tr
23,76 Tr
68,62 Tr
57,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,44 Tr
-35,97 Tr
10,59 Tr
6,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,28%
15,80%
15,43%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
-6,75 Tr
744,37 N
4,81 Tr
6,12 Tr
Thu nhập ròng
72,10 Tr
-192,99 Tr
55,48 Tr
53,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,30%
-57,73%
17,91%
17,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,62 N
57,86 N
45,18 N
35,11 N
Chi phí lãi suất
-30,09 Tr
-21,76 Tr
-25,57 Tr
-24,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-21,70 Tr
-25,52 Tr
-24,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
263,68 Tr
194,30 Tr
240,97 Tr
217,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google